単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 47,138 52,648 42,068 29,173 35,059
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 6,113 8,563 3,300 4,418 4,765
1. Tiền 6,113 8,563 3,300 4,418 4,765
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 20,864 21,385 15,757 2,259 7,241
1. Phải thu khách hàng 1,220 320 44 277 4,197
2. Trả trước cho người bán 191 109 412 412 680
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 30,393 38,652 44,776 48,987 52,699
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -10,940 -17,696 -29,475 -47,417 -50,335
IV. Tổng hàng tồn kho 19,442 22,058 22,912 22,404 22,965
1. Hàng tồn kho 19,442 24,063 22,912 22,404 22,965
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 -2,006 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 719 642 100 92 89
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 27 18 10 6
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 637 533 0 0 1
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 82 82 82 82 82
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 90,705 85,325 84,858 74,258 67,169
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 89,429 83,913 75,839 65,883 60,034
1. Tài sản cố định hữu hình 88,515 83,084 75,096 65,226 59,463
- Nguyên giá 289,151 295,609 295,728 296,104 299,474
- Giá trị hao mòn lũy kế -200,636 -212,525 -220,632 -230,878 -240,012
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 914 828 743 657 571
- Nguyên giá 1,285 1,285 1,285 1,285 1,285
- Giá trị hao mòn lũy kế -371 -457 -543 -628 -714
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 7,382 6,619 5,855
- Nguyên giá 0 0 7,637 7,637 7,637
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 -255 -1,018 -1,782
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 898 715 559 406 266
1. Chi phí trả trước dài hạn 898 715 559 406 266
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 137,843 137,973 126,926 103,431 102,228
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 48,064 64,601 69,422 62,563 66,952
I. Nợ ngắn hạn 47,358 47,637 64,223 24,641 30,931
1. Vay và nợ ngắn 40,489 31,969 39,170 0 2,000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 3,002 3,961 4,310 3,550 5,727
4. Người mua trả tiền trước 628 8,260 3,980 3,410 3,614
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 0 8 1,954 1,379 175
6. Phải trả người lao động 264 233 208 192 184
7. Chi phí phải trả 137 133 78 36 64
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 2,809 3,057 10,313 11,869 15,053
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 706 16,964 5,199 37,922 36,021
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 16,300 0 35,000 32,000
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 706 664 629 482 444
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 89,778 73,373 57,504 40,868 35,276
I. Vốn chủ sở hữu 89,778 73,373 57,504 40,868 35,276
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 236,280 236,280 236,280 236,280 236,280
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -146,502 -162,907 -178,776 -195,412 -201,004
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 29 17 11 6 6
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 137,843 137,973 126,926 103,431 102,228