単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 105,465 108,632 73,469 77,000 103,603
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 14,279 17,620 11,597 13,139 15,744
1. Tiền 14,279 17,620 11,597 13,139 15,744
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 24,413 24,050 16,295 10,603 11,711
1. Phải thu khách hàng 27,388 28,228 10,582 11,387 13,985
2. Trả trước cho người bán 1,280 100 8,101 1,537 79
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,865 1,842 1,835 1,902 1,860
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -6,120 -6,120 -4,223 -4,223 -4,213
IV. Tổng hàng tồn kho 56,910 56,954 41,132 39,274 62,728
1. Hàng tồn kho 57,181 57,225 41,402 39,545 62,999
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -271 -271 -271 -271 -271
V. Tài sản ngắn hạn khác 9,864 10,009 4,445 13,984 13,420
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 9,633 9,858 4,445 13,151 11,463
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 232 0 0 814 1,957
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 151 0 19 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 388,514 379,054 362,171 351,325 365,731
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 352,926 338,303 323,905 308,739 322,418
1. Tài sản cố định hữu hình 352,926 338,303 323,905 308,739 322,418
- Nguyên giá 1,430,533 1,432,250 1,432,744 1,432,744 1,460,668
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,077,607 -1,093,947 -1,108,839 -1,124,005 -1,138,250
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 34,370 39,463 37,218 38,606 38,601
1. Chi phí trả trước dài hạn 34,370 39,463 37,218 38,606 38,601
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 493,980 487,686 435,640 428,325 469,334
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 228,917 236,716 175,998 167,622 215,870
I. Nợ ngắn hạn 188,101 195,262 164,009 156,736 191,870
1. Vay và nợ ngắn 65,187 74,946 62,048 59,089 79,390
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 87,475 82,495 67,123 81,094 79,458
4. Người mua trả tiền trước 9,529 9,980 10,490 6,108 13,653
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 11,661 12,591 7,165 2,799 1,876
6. Phải trả người lao động 5,554 5,597 12,002 3,142 3,903
7. Chi phí phải trả 1,783 2,269 543 1,254 1,721
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,629 2,826 1,536 1,967 9,542
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 40,817 41,454 11,989 10,886 24,000
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 40,817 41,454 11,989 10,886 24,000
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 265,062 250,970 259,642 260,703 253,464
I. Vốn chủ sở hữu 265,062 250,970 259,642 260,703 253,464
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 250,000 250,000 250,000 250,000 250,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 15,062 970 9,642 10,703 3,464
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 5,283 4,559 3,103 1,282 2,326
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 493,980 487,686 435,640 428,325 469,334