|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
93,319
|
128,452
|
105,465
|
108,632
|
73,469
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
6,230
|
9,613
|
14,279
|
17,620
|
11,597
|
|
1. Tiền
|
6,230
|
9,613
|
14,279
|
17,620
|
11,597
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
53,955
|
62,675
|
24,413
|
24,050
|
16,295
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
58,126
|
66,992
|
27,388
|
28,228
|
10,582
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
425
|
207
|
1,280
|
100
|
8,101
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
1,804
|
1,877
|
1,865
|
1,842
|
1,835
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-6,401
|
-6,401
|
-6,120
|
-6,120
|
-4,223
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
31,289
|
41,692
|
56,910
|
56,954
|
41,132
|
|
1. Hàng tồn kho
|
31,560
|
41,963
|
57,181
|
57,225
|
41,402
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-271
|
-271
|
-271
|
-271
|
-271
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,846
|
14,473
|
9,864
|
10,009
|
4,445
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,647
|
13,462
|
9,633
|
9,858
|
4,445
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
800
|
232
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
199
|
211
|
0
|
151
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
419,184
|
409,102
|
388,514
|
379,054
|
362,171
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
384,642
|
367,689
|
352,926
|
338,303
|
323,905
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
384,642
|
367,689
|
352,926
|
338,303
|
323,905
|
|
- Nguyên giá
|
1,428,336
|
1,428,336
|
1,430,533
|
1,432,250
|
1,432,744
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,043,694
|
-1,060,647
|
-1,077,607
|
-1,093,947
|
-1,108,839
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
34,171
|
38,607
|
34,370
|
39,463
|
37,218
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
34,171
|
38,607
|
34,370
|
39,463
|
37,218
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
512,503
|
537,554
|
493,980
|
487,686
|
435,640
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
252,288
|
279,366
|
228,917
|
236,716
|
175,998
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
211,586
|
238,663
|
188,101
|
195,262
|
164,009
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
66,759
|
96,979
|
65,187
|
74,946
|
62,048
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
100,918
|
103,247
|
87,475
|
82,495
|
67,123
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
10,162
|
13,748
|
9,529
|
9,980
|
10,490
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
14,554
|
13,451
|
11,661
|
12,591
|
7,165
|
|
6. Phải trả người lao động
|
10,668
|
3,735
|
5,554
|
5,597
|
12,002
|
|
7. Chi phí phải trả
|
794
|
1,367
|
1,783
|
2,269
|
543
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
1,288
|
1,553
|
1,629
|
2,826
|
1,536
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
40,702
|
40,702
|
40,817
|
41,454
|
11,989
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
40,702
|
40,702
|
40,817
|
41,454
|
11,989
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
260,214
|
258,188
|
265,062
|
250,970
|
259,642
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
260,214
|
258,188
|
265,062
|
250,970
|
259,642
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
250,000
|
250,000
|
250,000
|
250,000
|
250,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
10,214
|
8,188
|
15,062
|
970
|
9,642
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
6,409
|
4,550
|
5,283
|
4,559
|
3,103
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
512,503
|
537,554
|
493,980
|
487,686
|
435,640
|