単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 132,168 163,012 114,154 183,981 153,153
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 132,168 163,012 114,154 183,981 153,153
Giá vốn hàng bán 123,073 141,291 109,174 159,581 140,521
Lợi nhuận gộp 9,095 21,721 4,980 24,400 12,631
Doanh thu hoạt động tài chính 3 4 3 5 5
Chi phí tài chính 3,391 3,329 2,904 3,362 2,898
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,922 1,724 1,655 1,509 1,226
Chi phí bán hàng 2,774 3,444 3,046 4,478 3,188
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,959 5,747 5,179 7,328 5,425
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -2,026 9,206 -6,146 9,236 1,126
Thu nhập khác 0 0
Chi phí khác 0 0 100 1
Lợi nhuận khác 0 0 -100 -1
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -2,026 9,206 -6,146 9,136 1,125
Chi phí thuế TNDN hiện hành 368 -304 464 64
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 368 -304 464 64
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -2,026 8,838 -5,842 8,672 1,061
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -2,026 8,838 -5,842 8,672 1,061
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành 0
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0