|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
163,012
|
114,154
|
183,981
|
153,153
|
145,564
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
163,012
|
114,154
|
183,981
|
153,153
|
145,564
|
|
Giá vốn hàng bán
|
141,291
|
109,174
|
159,581
|
140,521
|
131,471
|
|
Lợi nhuận gộp
|
21,721
|
4,980
|
24,400
|
12,631
|
14,093
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
4
|
3
|
5
|
5
|
3
|
|
Chi phí tài chính
|
3,329
|
2,904
|
3,362
|
2,898
|
2,989
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,724
|
1,655
|
1,509
|
1,226
|
1,529
|
|
Chi phí bán hàng
|
3,444
|
3,046
|
4,478
|
3,188
|
2,822
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,747
|
5,179
|
7,328
|
5,425
|
5,749
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
9,206
|
-6,146
|
9,236
|
1,126
|
2,536
|
|
Thu nhập khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Chi phí khác
|
|
0
|
100
|
1
|
4
|
|
Lợi nhuận khác
|
|
0
|
-100
|
-1
|
-4
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
9,206
|
-6,146
|
9,136
|
1,125
|
2,532
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
368
|
-304
|
464
|
64
|
130
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
368
|
-304
|
464
|
64
|
130
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
8,838
|
-5,842
|
8,672
|
1,061
|
2,403
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
0
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
8,838
|
-5,842
|
8,672
|
1,061
|
2,403
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
0
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
0
|
|