|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
221,073
|
132,168
|
163,012
|
114,154
|
183,981
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
221,073
|
132,168
|
163,012
|
114,154
|
183,981
|
|
Giá vốn hàng bán
|
189,848
|
123,073
|
141,291
|
109,174
|
159,581
|
|
Lợi nhuận gộp
|
31,225
|
9,095
|
21,721
|
4,980
|
24,400
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
3
|
3
|
4
|
3
|
5
|
|
Chi phí tài chính
|
3,792
|
3,391
|
3,329
|
2,904
|
3,362
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,862
|
1,922
|
1,724
|
1,655
|
1,509
|
|
Chi phí bán hàng
|
3,492
|
2,774
|
3,444
|
3,046
|
4,478
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6,868
|
4,959
|
5,747
|
5,179
|
7,328
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
17,076
|
-2,026
|
9,206
|
-6,146
|
9,236
|
|
Thu nhập khác
|
|
|
|
|
0
|
|
Chi phí khác
|
6
|
0
|
|
0
|
100
|
|
Lợi nhuận khác
|
-6
|
0
|
|
0
|
-100
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
17,070
|
-2,026
|
9,206
|
-6,146
|
9,136
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
227
|
|
368
|
-304
|
464
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
227
|
|
368
|
-304
|
464
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
16,843
|
-2,026
|
8,838
|
-5,842
|
8,672
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
16,843
|
-2,026
|
8,838
|
-5,842
|
8,672
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
0
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|