TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
69,112
|
66,539
|
82,626
|
109,273
|
93,319
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
6,335
|
7,469
|
17,844
|
7,570
|
6,230
|
1. Tiền
|
6,335
|
7,469
|
17,844
|
7,570
|
6,230
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
33,367
|
40,314
|
36,843
|
42,725
|
53,955
|
1. Phải thu khách hàng
|
38,830
|
47,720
|
43,829
|
49,377
|
58,126
|
2. Trả trước cho người bán
|
2,936
|
803
|
201
|
401
|
425
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
1,660
|
1,634
|
1,968
|
1,706
|
1,804
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-10,059
|
-9,844
|
-9,155
|
-8,759
|
-6,401
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
27,924
|
17,355
|
27,775
|
57,443
|
31,289
|
1. Hàng tồn kho
|
28,569
|
17,840
|
28,115
|
57,715
|
31,560
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-644
|
-485
|
-340
|
-271
|
-271
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,486
|
1,402
|
165
|
1,535
|
1,846
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,486
|
1,189
|
165
|
1,109
|
1,647
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
190
|
0
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
24
|
0
|
426
|
199
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
711,047
|
637,221
|
543,358
|
479,486
|
419,184
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
692,540
|
619,348
|
525,192
|
446,941
|
384,642
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
675,729
|
603,609
|
510,524
|
446,941
|
384,642
|
- Nguyên giá
|
1,414,114
|
1,417,234
|
1,420,110
|
1,423,313
|
1,428,336
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-738,385
|
-813,625
|
-909,586
|
-976,372
|
-1,043,694
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
16,811
|
15,739
|
14,668
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
27,116
|
27,116
|
27,116
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-10,305
|
-11,376
|
-12,448
|
0
|
0
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
18,449
|
17,793
|
10,763
|
32,355
|
34,171
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
18,449
|
17,793
|
10,763
|
32,355
|
34,171
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
780,159
|
703,761
|
625,984
|
588,759
|
512,503
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
600,148
|
479,026
|
353,094
|
304,754
|
252,288
|
I. Nợ ngắn hạn
|
390,755
|
372,729
|
334,841
|
267,305
|
211,586
|
1. Vay và nợ ngắn
|
168,172
|
150,236
|
129,188
|
96,389
|
66,759
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
183,365
|
176,865
|
167,366
|
134,615
|
100,918
|
4. Người mua trả tiền trước
|
7,298
|
11,555
|
7,321
|
5,321
|
10,162
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
21,945
|
19,916
|
14,462
|
11,582
|
14,554
|
6. Phải trả người lao động
|
8,898
|
12,787
|
15,337
|
13,886
|
10,668
|
7. Chi phí phải trả
|
855
|
1,077
|
973
|
1,085
|
794
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
222
|
293
|
193
|
621
|
1,288
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
209,393
|
106,106
|
18,252
|
37,449
|
40,702
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
209,393
|
106,106
|
18,252
|
37,449
|
40,702
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
180,012
|
224,735
|
272,890
|
284,005
|
260,214
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
180,012
|
224,735
|
272,890
|
284,005
|
260,214
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
250,000
|
250,000
|
250,000
|
250,000
|
250,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-69,988
|
-25,265
|
22,890
|
34,005
|
10,214
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
3,808
|
6,409
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
780,159
|
703,761
|
625,984
|
588,759
|
512,503
|