単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 47,090 50,711 30,261 4,197 10,169
2. Điều chỉnh cho các khoản 102,490 113,010 79,017 73,449 71,588
- Khấu hao TSCĐ 76,311 97,033 67,857 67,322 65,145
- Các khoản dự phòng -374 -834 -465 -2,357 -351
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -7 -12 -14 -11 -15
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 26,560 16,824 11,638 8,494 6,810
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 149,580 163,721 109,278 77,646 81,757
- Tăng, giảm các khoản phải thu -6,921 4,374 -5,913 -8,645 38,210
- Tăng, giảm hàng tồn kho 10,729 -10,275 -29,600 26,155 -9,843
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -5,402 -24,157 -40,797 -26,593 -60,592
- Tăng giảm chi phí trả trước 954 8,054 -1,727 -2,354 -5,846
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 -4,626
- Tiền lãi vay phải trả -20,529 -16,954 -11,520 -8,866 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -3,162 -2,200 -2,793 0 3
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 -5,130 -5,308
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 -2,894 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 125,249 122,563 14,034 52,212 33,755
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -3,090 -3,108 -1,234 -7,185 11,925
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 0 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 0 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 7 12 14 11 15
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -3,083 -3,096 -1,220 -7,175 11,940
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 271,380 219,409 324,745 270,557 220,380
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -392,412 -328,501 -338,349 -296,934 -253,804
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 -9,485 -20,000 -6,905
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -121,032 -109,092 -23,088 -46,377 -40,329
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 1,134 10,375 -10,274 -1,340 5,367
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 6,335 7,469 17,844 7,570 6,230
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 7,469 17,844 7,570 6,230 11,597