単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 574,039 416,046 465,528 537,312 567,931
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 46,168 35,038 10,572 17,647 3,604
1. Tiền 22,168 28,538 572 17,647 3,604
2. Các khoản tương đương tiền 24,000 6,500 10,000 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 47,800 97,970 116,100 158,341 101,116
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 336,521 136,009 133,397 173,446 126,549
1. Phải thu khách hàng 248,909 129,666 116,219 134,931 97,205
2. Trả trước cho người bán 105,989 22,685 32,117 59,108 50,040
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 7,505 9,540 10,894 5,240 5,136
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -25,882 -25,882 -25,832 -25,832 -25,832
IV. Tổng hàng tồn kho 142,781 146,088 192,791 181,969 314,201
1. Hàng tồn kho 142,939 146,246 192,948 182,127 314,359
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -157 -157 -157 -157 -157
V. Tài sản ngắn hạn khác 768 941 12,667 5,908 22,461
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 654 826 2,276 2,117 2,605
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 114 114 3,387 114 11,103
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1 1 194 1 267
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 6,810 3,677 8,486
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 131,756 162,612 179,148 174,427 177,065
I. Các khoản phải thu dài hạn 5,377 5,377 5,377 8,074 8,074
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 4,943 4,943 4,943 7,639 7,639
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 434 434 434 434 434
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 111,306 136,060 134,334 145,552 146,986
1. Tài sản cố định hữu hình 111,270 136,043 134,334 145,552 146,986
- Nguyên giá 262,439 290,608 292,944 308,357 314,398
- Giá trị hao mòn lũy kế -151,170 -154,565 -158,610 -162,805 -167,413
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 37 17 0 0 0
- Nguyên giá 9,265 9,265 9,265 9,265 9,265
- Giá trị hao mòn lũy kế -9,229 -9,249 -9,265 -9,265 -9,265
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 4,904 4,865 21,747 16,921 16,744
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,136 3,288 3,558 4,657 4,291
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 1,768 1,577 1,481 1,481 1,481
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 16,709 10,783 10,973
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 705,795 578,658 644,675 711,739 744,997
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 401,561 264,752 316,131 397,824 430,969
I. Nợ ngắn hạn 386,026 252,937 304,797 386,528 419,648
1. Vay và nợ ngắn 57,993 68,094 54,010 27,149 75,322
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 203,345 67,658 100,475 77,876 63,433
4. Người mua trả tiền trước 102,169 70,696 120,158 207,981 236,102
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7,247 8,053 3,146 9,422 11,773
6. Phải trả người lao động 3,841 22,246 9,375 3,998 4,266
7. Chi phí phải trả 4,214 4,790 5,594 16,762 16,650
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 109 109 272 31,309 88
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 6,613 10,798 11,279 11,279 11,279
II. Nợ dài hạn 15,535 11,815 11,334 11,297 11,322
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 297 205 205 205 230
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 15,238 11,609 11,128 11,091 11,091
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 304,234 313,906 328,544 313,915 314,027
I. Vốn chủ sở hữu 304,234 313,906 328,544 313,915 314,027
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 136,800 205,200 208,000 208,000 208,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 31,380 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 9,183 9,183 9,183 9,183 9,183
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 126,871 99,524 111,361 96,732 96,844
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 495 492 488 751 733
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 705,795 578,658 644,675 711,739 744,997