|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
547,977
|
574,039
|
416,046
|
465,528
|
537,312
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
40,118
|
46,168
|
35,038
|
10,572
|
17,647
|
|
1. Tiền
|
30,118
|
22,168
|
28,538
|
572
|
17,647
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
10,000
|
24,000
|
6,500
|
10,000
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
90,000
|
47,800
|
97,970
|
116,100
|
156,500
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
299,542
|
336,521
|
136,009
|
133,397
|
175,287
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
212,717
|
248,909
|
129,666
|
116,219
|
134,931
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
104,681
|
105,989
|
22,685
|
32,117
|
59,108
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
8,028
|
7,505
|
9,540
|
10,894
|
7,080
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-25,882
|
-25,882
|
-25,882
|
-25,832
|
-25,832
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
117,299
|
142,781
|
146,088
|
192,791
|
181,969
|
|
1. Hàng tồn kho
|
117,456
|
142,939
|
146,246
|
192,948
|
182,127
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-157
|
-157
|
-157
|
-157
|
-157
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,017
|
768
|
941
|
12,667
|
5,908
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
871
|
654
|
826
|
2,276
|
2,117
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
114
|
114
|
114
|
3,387
|
114
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
32
|
1
|
1
|
194
|
1
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
6,810
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
130,878
|
131,756
|
162,612
|
179,148
|
174,427
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
5,375
|
5,377
|
5,377
|
5,377
|
8,074
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
4,943
|
4,943
|
4,943
|
4,943
|
7,639
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
432
|
434
|
434
|
434
|
434
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
114,502
|
111,306
|
136,060
|
134,334
|
145,552
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
114,445
|
111,270
|
136,043
|
134,334
|
145,552
|
|
- Nguyên giá
|
262,379
|
262,439
|
290,608
|
292,944
|
308,357
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-147,934
|
-151,170
|
-154,565
|
-158,610
|
-162,805
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
57
|
37
|
17
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
9,265
|
9,265
|
9,265
|
9,265
|
9,265
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-9,209
|
-9,229
|
-9,249
|
-9,265
|
-9,265
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
6,309
|
4,904
|
4,865
|
21,747
|
16,921
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3,835
|
3,136
|
3,288
|
3,558
|
4,657
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
2,474
|
1,768
|
1,577
|
1,481
|
1,481
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
16,709
|
10,783
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
678,855
|
705,795
|
578,658
|
644,675
|
711,739
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
380,764
|
401,561
|
264,752
|
316,131
|
397,824
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
363,472
|
386,026
|
252,937
|
304,797
|
386,528
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
49,678
|
57,993
|
68,094
|
54,010
|
27,149
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
194,263
|
203,345
|
67,658
|
100,475
|
77,876
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
97,189
|
102,169
|
70,696
|
120,158
|
207,981
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
8,790
|
7,247
|
8,053
|
3,146
|
9,422
|
|
6. Phải trả người lao động
|
3,735
|
3,841
|
22,246
|
9,375
|
3,998
|
|
7. Chi phí phải trả
|
4,328
|
4,214
|
4,790
|
5,594
|
16,762
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
109
|
109
|
109
|
272
|
31,309
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
4,856
|
6,613
|
10,798
|
11,279
|
11,279
|
|
II. Nợ dài hạn
|
17,292
|
15,535
|
11,815
|
11,334
|
11,297
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
297
|
297
|
205
|
205
|
205
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
16,995
|
15,238
|
11,609
|
11,128
|
11,091
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
298,091
|
304,234
|
313,906
|
328,544
|
313,915
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
298,091
|
304,234
|
313,906
|
328,544
|
313,915
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
136,800
|
136,800
|
205,200
|
208,000
|
208,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
31,380
|
31,380
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
9,183
|
9,183
|
9,183
|
9,183
|
9,183
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
120,728
|
126,871
|
99,524
|
111,361
|
96,732
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
525
|
495
|
492
|
488
|
751
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
678,855
|
705,795
|
578,658
|
644,675
|
711,739
|