単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 98,865 453,834 83,270 145,436 90,127
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 98,865 453,834 83,270 145,436 90,127
Giá vốn hàng bán 77,898 362,975 58,608 123,226 67,628
Lợi nhuận gộp 20,967 90,859 24,662 22,210 22,499
Doanh thu hoạt động tài chính 1,258 1,035 1,365 1,366 1,105
Chi phí tài chính 538 623 777 706 598
Trong đó: Chi phí lãi vay 508 623 702 704 587
Chi phí bán hàng 4,163 17,082 3,747 4,121 4,507
Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,373 29,796 7,482 3,246 10,915
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 8,151 44,394 14,020 15,503 7,584
Thu nhập khác 297 36 0 0 264
Chi phí khác 500 63 1 352 4
Lợi nhuận khác -203 -27 -1 -352 260
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 7,948 44,367 14,020 15,151 7,844
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,457 10,979 2,727 3,088 980
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 270 -1,963 187 63 706
Chi phí thuế TNDN 1,727 9,016 2,914 3,151 1,685
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 6,221 35,351 11,105 12,001 6,159
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 6,221 35,351 11,105 12,001 6,159
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)