|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
145,436
|
90,127
|
265,542
|
56,352
|
164,789
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
145,436
|
90,127
|
265,542
|
56,352
|
164,789
|
|
Giá vốn hàng bán
|
123,226
|
67,628
|
219,906
|
41,618
|
121,268
|
|
Lợi nhuận gộp
|
22,210
|
22,499
|
45,636
|
14,733
|
43,520
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,366
|
1,105
|
928
|
1,704
|
1,585
|
|
Chi phí tài chính
|
706
|
598
|
1,245
|
949
|
1,309
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
704
|
587
|
1,174
|
896
|
917
|
|
Chi phí bán hàng
|
4,121
|
4,507
|
7,091
|
4,419
|
4,180
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,246
|
10,915
|
23,327
|
7,317
|
5,446
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
15,503
|
7,584
|
14,900
|
3,751
|
34,170
|
|
Thu nhập khác
|
0
|
264
|
1,042
|
13,440
|
0
|
|
Chi phí khác
|
352
|
4
|
1,060
|
1,806
|
0
|
|
Lợi nhuận khác
|
-352
|
260
|
-19
|
11,634
|
0
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
15,151
|
7,844
|
14,881
|
15,385
|
34,170
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,088
|
980
|
5,018
|
3,146
|
7,035
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
63
|
706
|
192
|
96
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
3,151
|
1,685
|
5,209
|
3,242
|
7,035
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
12,001
|
6,159
|
9,672
|
12,143
|
27,135
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
12,001
|
6,159
|
9,672
|
12,143
|
27,135
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|