単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 145,436 90,127 265,542 56,352 164,789
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 145,436 90,127 265,542 56,352 164,789
Giá vốn hàng bán 123,226 67,628 219,906 41,618 121,268
Lợi nhuận gộp 22,210 22,499 45,636 14,733 43,520
Doanh thu hoạt động tài chính 1,366 1,105 928 1,704 1,585
Chi phí tài chính 706 598 1,245 949 1,309
Trong đó: Chi phí lãi vay 704 587 1,174 896 917
Chi phí bán hàng 4,121 4,507 7,091 4,419 4,180
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,246 10,915 23,327 7,317 5,446
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 15,503 7,584 14,900 3,751 34,170
Thu nhập khác 0 264 1,042 13,440 0
Chi phí khác 352 4 1,060 1,806 0
Lợi nhuận khác -352 260 -19 11,634 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 15,151 7,844 14,881 15,385 34,170
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,088 980 5,018 3,146 7,035
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 63 706 192 96
Chi phí thuế TNDN 3,151 1,685 5,209 3,242 7,035
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 12,001 6,159 9,672 12,143 27,135
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 12,001 6,159 9,672 12,143 27,135
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)