単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 453,834 83,270 145,436 90,127 265,542
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 453,834 83,270 145,436 90,127 265,542
Giá vốn hàng bán 362,975 58,608 123,226 67,628 219,906
Lợi nhuận gộp 90,859 24,662 22,210 22,499 45,636
Doanh thu hoạt động tài chính 1,035 1,365 1,366 1,105 928
Chi phí tài chính 623 777 706 598 1,245
Trong đó: Chi phí lãi vay 623 702 704 587 1,174
Chi phí bán hàng 17,082 3,747 4,121 4,507 7,091
Chi phí quản lý doanh nghiệp 29,796 7,482 3,246 10,915 23,327
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 44,394 14,020 15,503 7,584 14,900
Thu nhập khác 36 0 0 264 1,042
Chi phí khác 63 1 352 4 1,060
Lợi nhuận khác -27 -1 -352 260 -19
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 44,367 14,020 15,151 7,844 14,881
Chi phí thuế TNDN hiện hành 10,979 2,727 3,088 980 5,018
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -1,963 187 63 706 192
Chi phí thuế TNDN 9,016 2,914 3,151 1,685 5,209
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 35,351 11,105 12,001 6,159 9,672
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 35,351 11,105 12,001 6,159 9,672
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)