単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 83,270 145,436 90,127 265,542 56,352
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 83,270 145,436 90,127 265,542 56,352
Giá vốn hàng bán 58,608 123,226 67,628 219,906 41,618
Lợi nhuận gộp 24,662 22,210 22,499 45,636 14,733
Doanh thu hoạt động tài chính 1,365 1,366 1,105 928 1,704
Chi phí tài chính 777 706 598 1,245 949
Trong đó: Chi phí lãi vay 702 704 587 1,174 896
Chi phí bán hàng 3,747 4,121 4,507 7,091 4,419
Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,482 3,246 10,915 23,327 7,317
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 14,020 15,503 7,584 14,900 3,751
Thu nhập khác 0 0 264 1,042 13,440
Chi phí khác 1 352 4 1,060 1,806
Lợi nhuận khác -1 -352 260 -19 11,634
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 14,020 15,151 7,844 14,881 15,385
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,727 3,088 980 5,018 3,146
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 187 63 706 192 96
Chi phí thuế TNDN 2,914 3,151 1,685 5,209 3,242
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 11,105 12,001 6,159 9,672 12,143
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 11,105 12,001 6,159 9,672 12,143
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)