|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
21,296,446
|
24,836,699
|
23,947,922
|
27,963,159
|
29,286,881
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1,705,444
|
2,478,609
|
1,897,206
|
2,712,313
|
1,607,734
|
|
1. Tiền
|
1,038,029
|
1,103,234
|
1,055,592
|
292,541
|
158,971
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
667,415
|
1,375,375
|
841,614
|
2,419,771
|
1,448,763
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
2,629,964
|
2,188,766
|
1,751,399
|
1,589,219
|
2,885,715
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
241,908
|
267,021
|
265,789
|
119,633
|
50,511
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
-2,949
|
-1,037
|
-7,004
|
-4,803
|
-268
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
12,106,115
|
13,711,782
|
13,429,911
|
15,870,363
|
15,837,287
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
12,198,659
|
13,643,861
|
13,157,573
|
14,874,835
|
15,152,814
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,077,883
|
1,227,316
|
1,447,725
|
1,593,575
|
1,672,402
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
163,861
|
178,113
|
158,819
|
632,296
|
174,877
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,428,847
|
-1,446,742
|
-1,449,878
|
-1,316,086
|
-1,341,048
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
3,541,050
|
4,934,880
|
5,179,350
|
5,964,212
|
6,890,146
|
|
1. Hàng tồn kho
|
3,613,140
|
5,089,994
|
5,330,127
|
6,059,369
|
6,972,401
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-72,090
|
-155,114
|
-150,776
|
-95,158
|
-82,255
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,313,873
|
1,522,662
|
1,690,057
|
1,827,052
|
2,065,998
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
20,284
|
17,805
|
16,880
|
6,756
|
27,009
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1,293,574
|
1,504,842
|
1,673,161
|
1,820,281
|
2,038,990
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
15
|
15
|
15
|
15
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2,427,350
|
2,240,163
|
2,234,678
|
1,738,329
|
1,890,820
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
747,264
|
515,811
|
507,529
|
28,561
|
474
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
474
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
692,838
|
470,776
|
470,755
|
9,326
|
8,993
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-1,976
|
-1,976
|
-1,976
|
-8,993
|
-8,993
|
|
II. Tài sản cố định
|
452,428
|
453,543
|
434,170
|
441,711
|
509,710
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
345,644
|
347,089
|
329,712
|
339,110
|
409,087
|
|
- Nguyên giá
|
1,209,700
|
1,216,928
|
1,221,634
|
1,249,633
|
1,338,815
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-864,056
|
-869,839
|
-891,921
|
-910,523
|
-929,728
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
1,110
|
976
|
845
|
712
|
578
|
|
- Nguyên giá
|
2,663
|
2,663
|
2,663
|
2,663
|
2,663
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,553
|
-1,687
|
-1,818
|
-1,951
|
-2,085
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
105,674
|
105,478
|
103,612
|
101,889
|
100,045
|
|
- Nguyên giá
|
155,295
|
156,953
|
156,953
|
157,074
|
157,074
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-49,621
|
-51,474
|
-53,340
|
-55,185
|
-57,029
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
316,400
|
314,646
|
310,028
|
308,157
|
306,275
|
|
- Nguyên giá
|
352,713
|
353,111
|
347,830
|
347,830
|
347,830
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-36,313
|
-38,465
|
-37,802
|
-39,673
|
-41,555
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
317,969
|
316,499
|
316,483
|
315,316
|
315,981
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
2,454
|
2,454
|
2,438
|
2,435
|
2,433
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
312,881
|
312,881
|
312,881
|
312,881
|
312,881
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
1,165
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
382,735
|
436,347
|
446,229
|
594,840
|
412,464
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
245,630
|
286,138
|
290,437
|
310,854
|
310,626
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
137,104
|
150,209
|
155,792
|
115,814
|
101,838
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
168,171
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
106,399
|
138,645
|
134,928
|
0
|
163,415
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
23,723,796
|
27,076,862
|
26,182,600
|
29,701,488
|
31,177,701
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
15,043,237
|
18,388,092
|
17,436,105
|
20,736,323
|
21,916,936
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
14,992,093
|
18,328,091
|
17,387,616
|
20,683,694
|
21,864,949
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
2,292,695
|
2,633,936
|
2,809,361
|
2,984,146
|
3,800,955
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
5,408,382
|
7,134,878
|
6,004,675
|
7,534,364
|
7,656,614
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
3,051,476
|
3,409,813
|
3,935,359
|
4,813,970
|
5,328,854
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
22,875
|
62,034
|
48,772
|
36,422
|
64,409
|
|
6. Phải trả người lao động
|
4,618
|
5,034
|
446
|
4,471
|
4,273
|
|
7. Chi phí phải trả
|
3,626,706
|
4,147,076
|
3,463,663
|
3,570,551
|
3,630,925
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
276,480
|
628,903
|
833,123
|
1,473,242
|
1,156,435
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
229,095
|
228,540
|
215,473
|
189,888
|
145,643
|
|
II. Nợ dài hạn
|
51,144
|
60,001
|
48,489
|
52,629
|
51,988
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
10,065
|
0
|
19,254
|
21,894
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
227
|
227
|
231
|
231
|
211
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
19,791
|
18,576
|
17,361
|
2,826
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
28,345
|
28,349
|
28,136
|
27,601
|
27,126
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
2,781
|
2,784
|
2,760
|
2,717
|
2,756
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
8,680,559
|
8,688,770
|
8,746,495
|
8,965,165
|
9,260,764
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
8,680,559
|
8,688,770
|
8,746,495
|
8,965,165
|
9,260,764
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,036,333
|
1,036,333
|
1,036,333
|
1,036,333
|
1,036,333
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
2,879,708
|
2,879,721
|
2,879,721
|
2,714,397
|
2,714,397
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-445,191
|
-445,191
|
-445,191
|
-264,867
|
-264,867
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
-807
|
2,717
|
3,305
|
5,433
|
6,214
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
4,419,169
|
4,419,169
|
4,419,169
|
4,419,169
|
4,419,169
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
790,805
|
795,472
|
852,605
|
1,054,140
|
1,348,948
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
74,717
|
73,220
|
72,317
|
72,317
|
72,725
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
544
|
550
|
553
|
560
|
571
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
23,723,796
|
27,076,862
|
26,182,600
|
29,701,488
|
31,177,701
|