|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
135,016
|
63,196
|
233,503
|
376,839
|
284,655
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
73,537
|
4,040
|
-214,671
|
-22,265
|
-12,608
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
27,219
|
27,567
|
27,222
|
27,821
|
27,978
|
|
- Các khoản dự phòng
|
63,957
|
-8,326
|
-207,087
|
-26,702
|
-20,354
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
3,058
|
-253
|
713
|
-306
|
-126
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-58,268
|
-48,394
|
-74,868
|
-67,627
|
-80,763
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
37,571
|
33,446
|
39,350
|
44,549
|
60,657
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
208,553
|
67,236
|
18,832
|
354,574
|
272,047
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-1,530,438
|
-126,578
|
-2,294,379
|
-449,953
|
-549,964
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-1,529,351
|
-240,132
|
-498,763
|
-913,032
|
-677,548
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
3,088,423
|
-992,859
|
3,297,030
|
207,315
|
1,990,978
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-35,308
|
-3,374
|
-48,242
|
-20,024
|
-169,124
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
-25,113
|
1,233
|
146,156
|
69,122
|
50,511
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-18,800
|
-58,419
|
-41,059
|
-42,309
|
-59,791
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-8,977
|
-17,065
|
-15,216
|
-43,734
|
-41,527
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1,497
|
-902
|
-1,917
|
-17
|
-6
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
147,491
|
-1,370,860
|
562,443
|
-838,060
|
815,575
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-124,991
|
-9,523
|
-193,917
|
-54,576
|
-364,684
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-4,101
|
238,457
|
|
12,800
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-492,631
|
-268,605
|
-1,451,509
|
-2,279,650
|
-3,413,496
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
954,914
|
700,596
|
1,511,350
|
853,141
|
1,828,480
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
|
-5,376
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
325,000
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
5,000
|
|
-11,649
|
325,496
|
-325,496
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
47,817
|
54,028
|
231,357
|
62,124
|
39,451
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
386,008
|
714,954
|
85,632
|
-1,080,665
|
-1,916,121
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
13
|
|
15,000
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
1,706,690
|
1,460,627
|
1,847,456
|
2,525,315
|
3,179,979
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1,367,187
|
-1,286,417
|
-1,695,706
|
-1,711,331
|
-1,738,777
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-99,930
|
-99,858
|
|
|
-101,358
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
239,587
|
74,353
|
166,749
|
813,983
|
1,339,843
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
773,086
|
-581,554
|
814,824
|
-1,104,741
|
239,297
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
1,705,444
|
2,478,609
|
1,897,206
|
2,712,313
|
1,607,734
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
79
|
151
|
283
|
163
|
-36
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
2,478,609
|
1,897,206
|
2,712,313
|
1,607,734
|
1,846,994
|