単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 38,154 34,826 244,269 462,568 961,127
2. Điều chỉnh cho các khoản 213,463 352,837 -8,748 307,365 -248,257
- Khấu hao TSCĐ 104,511 106,289 98,681 50,868 110,587
- Các khoản dự phòng 310,234 520,134 124,157 329,600 -265,222
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 567 -737 -678 2,218 28
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -202,960 -352,021 -327,047 -190,366 -271,651
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 1,111 79,172 96,138 115,045 178,001
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 251,617 387,663 235,520 769,933 712,870
- Tăng, giảm các khoản phải thu -577,447 -3,285,026 -1,557,504 -2,700,730 -3,305,540
- Tăng, giảm hàng tồn kho -64,388 -1,188,082 245,347 -2,295,762 -2,559,955
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 708,509 2,861,318 2,665,494 4,016,510 4,617,418
- Tăng giảm chi phí trả trước 56,960 -57,878 -2,724 -257,016 -240,765
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 130,000 -248,931 26,440 -44,530 267,021
- Tiền lãi vay phải trả -1,078 -55,752 -96,889 -107,786 -201,577
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -102,377 -35,242 -45,365 -130,215 -117,533
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 -5,354
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -33,262 -4,190 -2,891 -2,678 2,511
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 368,534 -1,626,119 1,467,429 -752,273 -830,902
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -47,080 -194,756 -415,209 -439,084 -622,700
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 1,955 532 50,189 251,257
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -4,568,387 -4,541,459 -3,486,549 -3,818,727 -7,413,261
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 3,761,496 5,490,768 3,830,536 3,432,944 4,893,568
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 -5,376
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 325,000
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 -524,582 -13,515 -254,403 -11,649
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 183,224 64,845 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 226,067 318,307 325,988 224,622 386,960
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -627,904 733,457 306,629 -804,458 -2,196,201
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 5,548 7,146 15,000
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành -177,972 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 554,767 2,241,903 1,992,968 5,767,602 9,058,676
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -554,767 -1,168,529 -1,993,973 -4,481,713 -6,477,532
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -972 -972 -907 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -73,793 0 -99,930 -201,216
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -252,737 1,072,402 3,636 1,193,106 2,394,928
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -512,107 179,740 1,777,694 -363,626 -632,175
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 1,396,765 884,710 1,064,440 2,842,181 2,478,609
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 52 -10 47 54 560
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 884,710 1,064,440 2,842,181 2,478,609 1,846,994