|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
5,002,815
|
8,350,715
|
7,451,776
|
10,007,271
|
6,409,808
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
30
|
|
23
|
391
|
|
Doanh thu thuần
|
5,002,815
|
8,350,685
|
7,451,776
|
10,007,247
|
6,409,416
|
|
Giá vốn hàng bán
|
4,846,799
|
8,134,974
|
7,129,975
|
9,636,224
|
6,122,334
|
|
Lợi nhuận gộp
|
156,017
|
215,711
|
321,801
|
371,023
|
287,082
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
55,608
|
72,102
|
77,363
|
88,127
|
103,931
|
|
Chi phí tài chính
|
44,515
|
87,455
|
49,568
|
60,371
|
105,358
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
33,446
|
39,350
|
44,549
|
60,657
|
110,469
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
207
|
169
|
738
|
318
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
101,599
|
-22,409
|
155,803
|
114,091
|
135,022
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
65,496
|
222,557
|
193,621
|
283,949
|
150,313
|
|
Thu nhập khác
|
107
|
9,665
|
193,227
|
1,041
|
3,792
|
|
Chi phí khác
|
2,407
|
2,435
|
10,009
|
336
|
817
|
|
Lợi nhuận khác
|
-2,300
|
7,230
|
183,218
|
706
|
2,975
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-15
|
-3
|
-3
|
-1
|
-2
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
63,196
|
229,787
|
376,839
|
284,655
|
153,288
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
11,856
|
-4,639
|
68,520
|
52,151
|
29,960
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-5,796
|
38,203
|
13,501
|
4,654
|
4,396
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
6,060
|
33,565
|
82,021
|
56,805
|
34,356
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
57,136
|
196,222
|
294,818
|
227,850
|
118,932
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
3
|
7
|
11
|
7
|
4
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
57,133
|
196,215
|
294,808
|
227,843
|
118,928
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|