単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 5,002,815 8,350,715 7,451,776 10,007,271 6,409,808
Các khoản giảm trừ doanh thu 30 23 391
Doanh thu thuần 5,002,815 8,350,685 7,451,776 10,007,247 6,409,416
Giá vốn hàng bán 4,846,799 8,134,974 7,129,975 9,636,224 6,122,334
Lợi nhuận gộp 156,017 215,711 321,801 371,023 287,082
Doanh thu hoạt động tài chính 55,608 72,102 77,363 88,127 103,931
Chi phí tài chính 44,515 87,455 49,568 60,371 105,358
Trong đó: Chi phí lãi vay 33,446 39,350 44,549 60,657 110,469
Chi phí bán hàng 207 169 738 318
Chi phí quản lý doanh nghiệp 101,599 -22,409 155,803 114,091 135,022
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 65,496 222,557 193,621 283,949 150,313
Thu nhập khác 107 9,665 193,227 1,041 3,792
Chi phí khác 2,407 2,435 10,009 336 817
Lợi nhuận khác -2,300 7,230 183,218 706 2,975
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -15 -3 -3 -1 -2
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 63,196 229,787 376,839 284,655 153,288
Chi phí thuế TNDN hiện hành 11,856 -4,639 68,520 52,151 29,960
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -5,796 38,203 13,501 4,654 4,396
Chi phí thuế TNDN 6,060 33,565 82,021 56,805 34,356
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 57,136 196,222 294,818 227,850 118,932
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 3 7 11 7 4
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 57,133 196,215 294,808 227,843 118,928
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)