|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,196,237
|
1,733,807
|
2,591,993
|
2,780,516
|
2,947,423
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
55,475
|
74,549
|
61,180
|
69,030
|
165,603
|
|
1. Tiền
|
48,475
|
74,549
|
61,180
|
69,030
|
97,853
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
7,000
|
0
|
0
|
0
|
67,750
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10,400
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
806,738
|
1,142,806
|
1,876,909
|
2,076,659
|
1,855,627
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
227,222
|
563,615
|
1,019,572
|
987,474
|
914,637
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
162,847
|
134,147
|
187,131
|
323,929
|
366,592
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
416,669
|
448,614
|
670,206
|
765,256
|
526,820
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
-3,570
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
325,138
|
476,409
|
613,891
|
613,979
|
882,162
|
|
1. Hàng tồn kho
|
325,555
|
481,352
|
618,835
|
618,923
|
885,546
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-417
|
-4,943
|
-4,943
|
-4,943
|
-3,383
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
8,886
|
40,043
|
40,012
|
20,849
|
33,630
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
4,708
|
20,354
|
17,465
|
11,764
|
7,873
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
4,151
|
19,689
|
22,540
|
8,642
|
25,584
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
27
|
0
|
7
|
442
|
174
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
565,855
|
792,889
|
1,065,463
|
1,137,115
|
1,002,822
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
282,607
|
369,545
|
316,622
|
368,987
|
311,679
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
282,607
|
369,545
|
316,622
|
368,987
|
311,679
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
159,454
|
173,361
|
189,833
|
214,648
|
237,707
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
74,796
|
85,781
|
100,037
|
122,409
|
129,014
|
|
- Nguyên giá
|
124,364
|
146,143
|
172,567
|
208,646
|
218,368
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-49,569
|
-60,362
|
-72,530
|
-86,237
|
-89,354
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
2,839
|
5,538
|
4,782
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
2,971
|
6,137
|
6,137
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
-132
|
-599
|
-1,355
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
84,659
|
87,580
|
86,957
|
86,701
|
103,910
|
|
- Nguyên giá
|
85,635
|
89,141
|
89,323
|
90,029
|
108,152
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-976
|
-1,560
|
-2,366
|
-3,328
|
-4,242
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
48,000
|
115,936
|
408,438
|
414,840
|
372,578
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
26,000
|
26,000
|
26,138
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
48,000
|
85,498
|
205,000
|
140,950
|
245,550
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
3,755
|
3,963
|
17,291
|
100,932
|
79,575
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3,755
|
3,963
|
17,291
|
23,725
|
16,521
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
71,840
|
105,512
|
91,360
|
77,207
|
63,054
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,762,092
|
2,526,696
|
3,657,457
|
3,917,631
|
3,950,245
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
950,263
|
1,602,051
|
2,582,799
|
2,795,119
|
2,865,442
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
883,309
|
1,473,296
|
2,220,304
|
2,417,959
|
2,618,133
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
601,002
|
1,182,778
|
1,858,338
|
2,041,683
|
2,274,981
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
138,332
|
128,283
|
220,538
|
217,057
|
155,862
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
76,650
|
42,411
|
52,292
|
62,693
|
72,254
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
18,322
|
26,798
|
11,024
|
15,682
|
15,322
|
|
6. Phải trả người lao động
|
10,072
|
24,853
|
12,286
|
15,554
|
16,842
|
|
7. Chi phí phải trả
|
4,125
|
7,051
|
8,800
|
16,919
|
14,696
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
31,532
|
58,587
|
55,215
|
46,848
|
66,714
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
66,954
|
128,755
|
362,495
|
377,160
|
247,309
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
33,000
|
15,570
|
5,950
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
66,954
|
128,755
|
329,495
|
361,590
|
241,359
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
811,828
|
924,645
|
1,074,658
|
1,122,512
|
1,084,803
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
811,828
|
924,645
|
1,074,658
|
1,122,512
|
1,084,803
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
723,978
|
760,175
|
893,965
|
956,539
|
956,539
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
19,004
|
19,004
|
19,004
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
4,368
|
4,368
|
4,368
|
4,368
|
4,368
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
1,215
|
1,215
|
1,215
|
1,215
|
1,215
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
52,560
|
128,077
|
73,284
|
57,141
|
19,477
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3,274
|
2,534
|
0
|
1,015
|
952
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
29,708
|
30,810
|
82,822
|
84,245
|
84,200
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,762,092
|
2,526,696
|
3,657,457
|
3,917,631
|
3,950,245
|