単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,808,332 3,093,337 3,032,020 3,031,324 2,947,423
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 69,020 23,068 68,810 88,895 165,603
1. Tiền 69,020 23,068 68,810 88,895 97,853
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 67,750
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 10,400
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 2,106,754 2,390,379 2,104,467 2,005,872 1,855,627
1. Phải thu khách hàng 804,099 1,220,239 1,012,159 1,035,424 914,637
2. Trả trước cho người bán 313,429 340,755 397,015 273,536 366,592
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 989,226 829,385 695,293 696,912 526,820
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 613,547 656,932 819,549 890,094 882,162
1. Hàng tồn kho 618,491 661,876 824,493 895,037 885,546
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -4,943 -4,943 -4,943 -4,943 -3,383
V. Tài sản ngắn hạn khác 19,011 22,957 39,194 46,463 33,630
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 9,797 11,911 13,786 12,686 7,873
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 8,643 10,133 24,474 32,788 25,584
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 570 914 935 988 174
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,111,014 1,125,314 1,108,490 1,084,591 1,002,822
I. Các khoản phải thu dài hạn 372,583 368,959 367,941 347,403 311,679
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 372,583 368,959 367,941 347,403 311,679
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 214,849 208,268 227,814 226,666 237,707
1. Tài sản cố định hữu hình 122,600 116,340 118,403 117,676 129,014
- Nguyên giá 208,838 206,230 202,883 206,357 218,368
- Giá trị hao mòn lũy kế -86,238 -89,890 -84,480 -88,681 -89,354
2. Tài sản cố định thuê tài chính 5,538 5,349 5,160 4,971 4,782
- Nguyên giá 6,137 6,137 6,137 6,137 6,137
- Giá trị hao mòn lũy kế -599 -788 -977 -1,166 -1,355
3. Tài sản cố định vô hình 86,711 86,579 104,251 104,019 103,910
- Nguyên giá 90,029 90,139 108,062 108,062 108,152
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,318 -3,560 -3,811 -4,043 -4,242
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 385,123 414,828 415,293 415,242 372,578
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 26,000 25,988 26,453 26,402 26,138
3. Đầu tư dài hạn khác 140,950 140,950 140,950 140,950 245,550
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -265 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 100,944 95,170 90,008 84,549 79,575
1. Chi phí trả trước dài hạn 23,737 21,502 19,878 17,957 16,521
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 77,207 73,669 70,130 66,592 63,054
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3,919,346 4,218,651 4,140,510 4,115,914 3,950,245
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,797,980 3,093,227 3,014,810 2,991,347 2,865,442
I. Nợ ngắn hạn 2,360,808 2,758,244 2,709,597 2,699,428 2,618,133
1. Vay và nợ ngắn 1,981,755 2,176,531 2,194,724 2,183,840 2,274,981
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 188,725 385,689 294,374 285,201 155,862
4. Người mua trả tiền trước 62,505 75,790 111,507 106,470 72,254
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 12,816 4,628 2,394 4,101 15,322
6. Phải trả người lao động 15,429 2,337 13,064 12,207 16,842
7. Chi phí phải trả 15,837 23,924 25,949 24,916 14,696
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 76,883 87,817 66,068 81,228 66,714
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 437,172 334,983 305,213 291,919 247,309
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 15,570 18,420 16,770 16,270 5,950
4. Vay và nợ dài hạn 421,602 316,563 288,443 275,649 241,359
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,121,366 1,125,424 1,125,700 1,124,567 1,084,803
I. Vốn chủ sở hữu 1,121,366 1,125,424 1,125,700 1,124,567 1,084,803
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 956,539 956,539 956,539 956,539 956,539
2. Thặng dư vốn cổ phần 19,004 19,004 19,004 19,004 19,004
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 4,368 4,368 4,368 4,368 4,368
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 1,215 1,215 1,215 1,215 1,215
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 56,003 59,385 59,039 59,284 19,477
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,015 981 968 960 952
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 84,237 84,913 85,535 84,158 84,200
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3,919,346 4,218,651 4,140,510 4,115,914 3,950,245