|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2,808,332
|
3,093,337
|
3,032,020
|
3,031,324
|
2,947,423
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
69,020
|
23,068
|
68,810
|
88,895
|
165,603
|
|
1. Tiền
|
69,020
|
23,068
|
68,810
|
88,895
|
97,853
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
67,750
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10,400
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
2,106,754
|
2,390,379
|
2,104,467
|
2,005,872
|
1,855,627
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
804,099
|
1,220,239
|
1,012,159
|
1,035,424
|
914,637
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
313,429
|
340,755
|
397,015
|
273,536
|
366,592
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
989,226
|
829,385
|
695,293
|
696,912
|
526,820
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
613,547
|
656,932
|
819,549
|
890,094
|
882,162
|
|
1. Hàng tồn kho
|
618,491
|
661,876
|
824,493
|
895,037
|
885,546
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-4,943
|
-4,943
|
-4,943
|
-4,943
|
-3,383
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
19,011
|
22,957
|
39,194
|
46,463
|
33,630
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
9,797
|
11,911
|
13,786
|
12,686
|
7,873
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
8,643
|
10,133
|
24,474
|
32,788
|
25,584
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
570
|
914
|
935
|
988
|
174
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,111,014
|
1,125,314
|
1,108,490
|
1,084,591
|
1,002,822
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
372,583
|
368,959
|
367,941
|
347,403
|
311,679
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
372,583
|
368,959
|
367,941
|
347,403
|
311,679
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
214,849
|
208,268
|
227,814
|
226,666
|
237,707
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
122,600
|
116,340
|
118,403
|
117,676
|
129,014
|
|
- Nguyên giá
|
208,838
|
206,230
|
202,883
|
206,357
|
218,368
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-86,238
|
-89,890
|
-84,480
|
-88,681
|
-89,354
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
5,538
|
5,349
|
5,160
|
4,971
|
4,782
|
|
- Nguyên giá
|
6,137
|
6,137
|
6,137
|
6,137
|
6,137
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-599
|
-788
|
-977
|
-1,166
|
-1,355
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
86,711
|
86,579
|
104,251
|
104,019
|
103,910
|
|
- Nguyên giá
|
90,029
|
90,139
|
108,062
|
108,062
|
108,152
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,318
|
-3,560
|
-3,811
|
-4,043
|
-4,242
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
385,123
|
414,828
|
415,293
|
415,242
|
372,578
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
26,000
|
25,988
|
26,453
|
26,402
|
26,138
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
140,950
|
140,950
|
140,950
|
140,950
|
245,550
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-265
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
100,944
|
95,170
|
90,008
|
84,549
|
79,575
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
23,737
|
21,502
|
19,878
|
17,957
|
16,521
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
77,207
|
73,669
|
70,130
|
66,592
|
63,054
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3,919,346
|
4,218,651
|
4,140,510
|
4,115,914
|
3,950,245
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2,797,980
|
3,093,227
|
3,014,810
|
2,991,347
|
2,865,442
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2,360,808
|
2,758,244
|
2,709,597
|
2,699,428
|
2,618,133
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
1,981,755
|
2,176,531
|
2,194,724
|
2,183,840
|
2,274,981
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
188,725
|
385,689
|
294,374
|
285,201
|
155,862
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
62,505
|
75,790
|
111,507
|
106,470
|
72,254
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
12,816
|
4,628
|
2,394
|
4,101
|
15,322
|
|
6. Phải trả người lao động
|
15,429
|
2,337
|
13,064
|
12,207
|
16,842
|
|
7. Chi phí phải trả
|
15,837
|
23,924
|
25,949
|
24,916
|
14,696
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
76,883
|
87,817
|
66,068
|
81,228
|
66,714
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
437,172
|
334,983
|
305,213
|
291,919
|
247,309
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
15,570
|
18,420
|
16,770
|
16,270
|
5,950
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
421,602
|
316,563
|
288,443
|
275,649
|
241,359
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,121,366
|
1,125,424
|
1,125,700
|
1,124,567
|
1,084,803
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,121,366
|
1,125,424
|
1,125,700
|
1,124,567
|
1,084,803
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
956,539
|
956,539
|
956,539
|
956,539
|
956,539
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
19,004
|
19,004
|
19,004
|
19,004
|
19,004
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
4,368
|
4,368
|
4,368
|
4,368
|
4,368
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
1,215
|
1,215
|
1,215
|
1,215
|
1,215
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
56,003
|
59,385
|
59,039
|
59,284
|
19,477
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,015
|
981
|
968
|
960
|
952
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
84,237
|
84,913
|
85,535
|
84,158
|
84,200
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3,919,346
|
4,218,651
|
4,140,510
|
4,115,914
|
3,950,245
|