単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 3,031,324 2,947,423 2,877,632 2,952,830 2,940,365
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 88,895 165,603 96,771 99,821 97,006
1. Tiền 88,895 97,853 29,021 37,778 37,712
2. Các khoản tương đương tiền 0 67,750 67,750 62,043 59,294
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 10,400 10,400 217,601 229,627
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 2,005,872 1,855,627 1,829,472 1,644,613 1,790,456
1. Phải thu khách hàng 1,035,424 914,637 795,853 729,015 979,288
2. Trả trước cho người bán 273,536 366,592 286,381 333,020 233,663
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 696,912 526,820 101 582,578 577,505
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 747,138 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 890,094 882,162 902,075 942,513 790,271
1. Hàng tồn kho 895,037 885,546 906,384 946,822 794,580
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -4,943 -3,383 -4,310 -4,310 -4,310
V. Tài sản ngắn hạn khác 46,463 33,630 38,914 48,283 33,005
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 12,686 7,873 6,160 8,114 8,098
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 32,788 25,584 31,301 38,082 22,846
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 988 174 1,454 2,087 2,061
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,084,591 1,002,822 993,749 991,850 940,586
I. Các khoản phải thu dài hạn 347,403 311,679 331,329 330,254 330,226
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 347,403 311,679 331,329 330,254 330,226
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 226,666 237,707 228,106 230,871 228,957
1. Tài sản cố định hữu hình 117,676 129,014 119,803 122,933 121,337
- Nguyên giá 206,357 218,368 210,490 215,275 215,290
- Giá trị hao mòn lũy kế -88,681 -89,354 -90,687 -92,342 -93,952
2. Tài sản cố định thuê tài chính 4,971 4,782 4,593 4,404 4,215
- Nguyên giá 6,137 6,137 6,137 6,137 6,137
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,166 -1,355 -1,544 -1,733 -1,922
3. Tài sản cố định vô hình 104,019 103,910 103,710 103,534 103,404
- Nguyên giá 108,062 108,152 108,152 108,152 108,152
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,043 -4,242 -4,442 -4,618 -4,748
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0
- Nguyên giá 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 415,242 372,578 358,365 357,842 312,781
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 26,402 26,138 26,742 26,219 26,158
3. Đầu tư dài hạn khác 140,950 245,550 271,950 271,950 226,950
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 -217 -217 -217
V. Tổng tài sản dài hạn khác 84,549 79,575 74,666 70,138 66,468
1. Chi phí trả trước dài hạn 17,957 16,521 15,150 14,161 14,028
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 66,592 63,054 59,516 55,978 52,439
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 4,115,914 3,950,245 3,871,381 3,944,680 3,880,952
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,991,347 2,865,442 2,783,383 2,855,284 2,791,012
I. Nợ ngắn hạn 2,699,428 2,618,133 2,548,914 2,598,855 2,543,864
1. Vay và nợ ngắn 2,183,840 2,274,981 2,096,930 2,026,319 1,859,864
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 285,201 155,862 335,899 435,341 515,850
4. Người mua trả tiền trước 106,470 72,254 28,304 31,081 42,972
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,101 15,322 5,842 6,156 8,103
6. Phải trả người lao động 12,207 16,842 5,089 2,746 2,397
7. Chi phí phải trả 24,916 14,696 14,232 17,311 15,890
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 81,228 66,714 61,129 78,364 97,366
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 291,919 247,309 234,468 256,429 247,149
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 16,270 5,950 3,500 34,550 39,050
4. Vay và nợ dài hạn 275,649 241,359 230,968 221,879 208,099
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,124,567 1,084,803 1,087,999 1,089,396 1,089,940
I. Vốn chủ sở hữu 1,124,567 1,084,803 1,087,999 1,089,396 1,089,940
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 956,539 956,539 956,539 956,539 956,539
2. Thặng dư vốn cổ phần 19,004 19,004 19,004 19,004 19,004
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 4,368 4,368 4,368 4,368 4,368
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 1,215 1,215 1,215 1,215 1,215
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 59,284 19,477 21,374 22,553 24,045
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 960 952 950 950 950
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 84,158 84,200 85,499 85,717 84,769
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 4,115,914 3,950,245 3,871,381 3,944,680 3,880,952