単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,910,261 2,116,671 2,225,718 2,070,493 2,510,600
Các khoản giảm trừ doanh thu 139,532 106,139 140,915 130,586 100,075
Doanh thu thuần 2,770,729 2,010,532 2,084,803 1,939,907 2,410,525
Giá vốn hàng bán 2,601,200 1,892,856 1,956,675 1,813,760 2,332,618
Lợi nhuận gộp 169,529 117,676 128,128 126,147 77,907
Doanh thu hoạt động tài chính 53,129 35,703 34,653 37,289 106,371
Chi phí tài chính 47,325 46,607 52,257 46,045 44,217
Trong đó: Chi phí lãi vay 47,060 41,402 49,824 40,208 57,693
Chi phí bán hàng 104,450 88,258 107,511 83,313 87,791
Chi phí quản lý doanh nghiệp 36,428 35,262 40,913 32,921 54,330
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 34,455 -16,760 -37,435 1,106 -2,324
Thu nhập khác 13,345 19,928 42,300 2,812 24,808
Chi phí khác 2,696 257 1,366 2,897 3,338
Lợi nhuận khác 10,649 19,672 40,934 -84 21,470
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 -12 465 -51 -264
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 45,104 2,912 3,500 1,021 19,146
Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,991 11,087
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 5,991 11,087
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 39,113 2,912 3,500 1,021 8,059
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 2,705 668 1,533 777 42
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 36,408 2,243 1,966 244 8,017
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)