|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,116,671
|
2,225,718
|
2,070,493
|
2,510,600
|
1,964,325
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
106,139
|
140,915
|
130,586
|
100,075
|
49,771
|
|
Doanh thu thuần
|
2,010,532
|
2,084,803
|
1,939,907
|
2,410,525
|
1,914,554
|
|
Giá vốn hàng bán
|
1,892,856
|
1,956,675
|
1,813,760
|
2,332,618
|
1,804,689
|
|
Lợi nhuận gộp
|
117,676
|
128,128
|
126,147
|
77,907
|
109,865
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
35,703
|
34,653
|
37,289
|
106,371
|
28,883
|
|
Chi phí tài chính
|
46,607
|
52,257
|
46,045
|
44,217
|
45,944
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
41,402
|
49,824
|
40,208
|
57,693
|
42,117
|
|
Chi phí bán hàng
|
88,258
|
107,511
|
83,313
|
87,791
|
64,877
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
35,262
|
40,913
|
32,921
|
54,330
|
34,209
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-16,760
|
-37,435
|
1,106
|
-2,324
|
-5,677
|
|
Thu nhập khác
|
19,928
|
42,300
|
2,812
|
24,808
|
10,763
|
|
Chi phí khác
|
257
|
1,366
|
2,897
|
3,338
|
362
|
|
Lợi nhuận khác
|
19,672
|
40,934
|
-84
|
21,470
|
10,401
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-12
|
465
|
-51
|
-264
|
604
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
2,912
|
3,500
|
1,021
|
19,146
|
4,725
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
|
11,087
|
584
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
|
|
11,087
|
584
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
2,912
|
3,500
|
1,021
|
8,059
|
4,140
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
668
|
1,533
|
777
|
42
|
1,196
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
2,243
|
1,966
|
244
|
8,017
|
2,945
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
0
|