|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,204,147
|
2,910,261
|
2,116,671
|
2,225,718
|
2,070,493
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
127,228
|
139,532
|
106,139
|
140,915
|
130,586
|
|
Doanh thu thuần
|
2,076,919
|
2,770,729
|
2,010,532
|
2,084,803
|
1,939,907
|
|
Giá vốn hàng bán
|
1,951,707
|
2,601,200
|
1,892,856
|
1,956,675
|
1,813,760
|
|
Lợi nhuận gộp
|
125,212
|
169,529
|
117,676
|
128,128
|
126,147
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
37,122
|
53,129
|
35,703
|
34,653
|
37,289
|
|
Chi phí tài chính
|
44,506
|
47,325
|
46,607
|
52,257
|
46,045
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
44,506
|
47,060
|
41,402
|
49,824
|
40,208
|
|
Chi phí bán hàng
|
82,299
|
104,450
|
88,258
|
107,511
|
83,313
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
34,388
|
36,428
|
35,262
|
40,913
|
32,921
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
1,142
|
34,455
|
-16,760
|
-37,435
|
1,106
|
|
Thu nhập khác
|
3,652
|
13,345
|
19,928
|
42,300
|
2,812
|
|
Chi phí khác
|
1,177
|
2,696
|
257
|
1,366
|
2,897
|
|
Lợi nhuận khác
|
2,474
|
10,649
|
19,672
|
40,934
|
-84
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
-12
|
465
|
-51
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
3,616
|
45,104
|
2,912
|
3,500
|
1,021
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,095
|
5,991
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,095
|
5,991
|
|
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
2,521
|
39,113
|
2,912
|
3,500
|
1,021
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
474
|
2,705
|
668
|
1,533
|
777
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
2,047
|
36,408
|
2,243
|
1,966
|
244
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|