|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
1,021
|
19,146
|
4,725
|
4,552
|
523
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
11,158
|
-57,817
|
19,786
|
38,232
|
-8,812
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
9,406
|
9,875
|
9,449
|
8,856
|
9,175
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
-1,560
|
|
0
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-38,456
|
-123,825
|
-31,780
|
-25,721
|
-66,741
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
40,208
|
57,693
|
42,117
|
55,097
|
48,753
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
12,180
|
-38,671
|
24,511
|
42,783
|
-8,289
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
127,850
|
241,566
|
37,714
|
61,246
|
-41,144
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-70,544
|
9,491
|
-20,846
|
-40,438
|
152,242
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
2,043
|
-193,987
|
120,336
|
100,822
|
118,937
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
3,021
|
6,248
|
3,090
|
6,112
|
3,686
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-43,283
|
-57,693
|
-45,723
|
-52,646
|
-51,726
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-748
|
0
|
-11,837
|
-3,046
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
0
|
40
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-8
|
-8
|
-2
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
30,510
|
-33,052
|
107,244
|
114,834
|
173,746
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-10,370
|
-17,030
|
-1,878
|
-14,758
|
-8,781
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
3,575
|
26,822
|
7,865
|
5,213
|
11,921
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
89,022
|
|
0
|
-16,927
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
0
|
|
0
|
30,147
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
-104,600
|
-26,400
|
0
|
-4,027
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
20,200
|
106,368
|
32,864
|
-22,540
|
-8,659
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
13,405
|
100,582
|
12,452
|
-32,085
|
3,675
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
1,530,893
|
56,851
|
1,667,395
|
1,568,986
|
1,238,725
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1,554,241
|
0
|
-1,855,506
|
-1,648,356
|
-1,418,631
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-330
|
0
|
-330
|
-330
|
-330
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-151
|
-47,672
|
|
0
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-23,830
|
9,178
|
-188,442
|
-79,700
|
-180,236
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
20,085
|
76,708
|
-68,746
|
3,050
|
-2,814
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
68,810
|
88,895
|
165,517
|
96,771
|
99,821
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
88,895
|
165,603
|
96,771
|
99,821
|
97,006
|