単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 45,104 2,912 3,500 1,021 19,146
2. Điều chỉnh cho các khoản 812 11,278 25,569 11,158 -57,817
- Khấu hao TSCĐ 7,795 6,187 12,708 9,406 9,875
- Các khoản dự phòng 265 0 -1,560
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -54,309 -36,311 -36,963 -38,456 -123,825
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 47,060 41,402 49,824 40,208 57,693
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 45,915 14,190 29,068 12,180 -38,671
- Tăng, giảm các khoản phải thu 14,421 -280,321 265,470 127,850 241,566
- Tăng, giảm hàng tồn kho -37,900 -42,953 -162,622 -70,544 9,491
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -85,277 218,758 -66,278 2,043 -193,987
- Tăng giảm chi phí trả trước 3,299 5,615 -3,353 3,021 6,248
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -48,784 -45,118 -55,472 -43,283 -57,693
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1,014 -6,722 -1,166 -748 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -217 -34 -13 -8 -8
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -109,557 -136,584 5,633 30,510 -33,052
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 1,328 -1,959 -12,421 -10,370 -17,030
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 5,570 2,400 19,337 3,575 26,822
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -32,000 0 89,022
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -16,200 0 -104,600
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 114,400 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 411 361 43,120 20,200 106,368
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 73,509 801 50,035 13,405 100,582
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 2,632,057 1,662,966 1,815,046 1,530,893 56,851
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -2,583,161 -1,572,814 -1,824,642 -1,554,241 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -330 -330 -330 -330 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -1 0 -151 -47,672
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 48,564 89,821 -9,926 -23,830 9,178
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 12,517 -45,961 45,742 20,085 76,708
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 56,503 69,030 23,068 68,810 88,895
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 69,020 23,068 68,810 88,895 165,603