単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 63,684 144,964 54,433 58,018 24,243
2. Điều chỉnh cho các khoản 23,790 43,066 -12,604 -30,268 -9,811
- Khấu hao TSCĐ 16,663 16,819 18,622 23,223 38,177
- Các khoản dự phòng 417 8,096 -3,570 265 -1,560
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -43,753 -44,079 -185,436 -230,302 -235,555
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 50,462 62,231 157,780 176,547 189,127
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 87,474 188,030 41,829 27,751 14,432
- Tăng, giảm các khoản phải thu -117,668 -426,569 -580,855 -152,150 354,114
- Tăng, giảm hàng tồn kho -23,316 -155,782 -137,508 344 -266,623
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -43,058 14,629 255,190 -12,698 -35,735
- Tăng giảm chi phí trả trước 12,679 -49,456 3,390 15,375 11,531
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -50,401 -61,352 -158,172 -174,656 -201,566
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -3,920 -13,096 -26,948 -10,484 -8,636
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -213 -740 -1,051 -467 -63
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -138,423 -504,336 -604,125 -306,987 -132,546
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -23,739 -62,853 -60,639 -41,228 -41,780
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 11,055 8,733 7,512 12,581 52,134
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 -326,000 -41,000 89,022
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 36,500 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -5,000 -67,936 0 -16,200 -104,600
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 183,800 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 48 3,396 91 1,934 169,101
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -17,635 -118,660 -342,536 99,886 163,876
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 227,600 57,013 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 3,538,031 4,658,012 7,068,275 7,835,326 5,065,755
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -3,593,629 -4,015,939 -6,191,975 -7,617,015 -4,951,698
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 -2,787 -990
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -21 -584 -47,824
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 172,003 642,073 933,292 214,940 65,243
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 15,945 19,077 -13,369 7,840 96,573
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 39,583 55,475 74,549 61,180 69,030
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 55,528 74,551 61,180 69,020 165,603