|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được
|
82,893,702
|
102,223,780
|
129,994,092
|
125,632,413
|
139,430,552
|
|
- Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả
|
-42,200,133
|
-52,246,991
|
-72,578,894
|
-69,056,980
|
-71,064,497
|
|
- Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được
|
4,944,834
|
6,293,346
|
7,169,472
|
7,289,119
|
6,753,144
|
|
- Chênh lệch số tiền thực thu/ thực chi từ hoạt động kinh doanh (ngoại tệ, vàng bạc, chứng khoán)
|
2,477,321
|
3,653,091
|
4,538,976
|
4,293,478
|
3,801,622
|
|
- Thu nhập khác
|
-49,164
|
4,623,953
|
259,651
|
-876,668
|
-440,481
|
|
- Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro
|
3,244,952
|
5,362,486
|
4,671,302
|
8,485,371
|
9,991,111
|
|
- Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ
|
-16,687,841
|
-17,541,259
|
-18,023,871
|
-20,152,294
|
-23,282,768
|
|
- Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ
|
-3,999,157
|
-1,911,850
|
-4,790,442
|
-6,067,746
|
-7,547,490
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động
|
30,624,514
|
50,456,556
|
51,240,286
|
49,546,693
|
57,641,193
|
|
1. Những thay đổi về tài sản hoạt động
|
|
|
|
|
|
|
- (Tăng)/Giảm các khoản tiền, vàng gửi và cho vay các TCTD khác
|
-9,749,589
|
-27,007,577
|
-11,169,611
|
7,293,627
|
-21,930,299
|
|
- (Tăng)/Giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán
|
-59,257,892
|
6,344,015
|
-10,029,090
|
-34,188,919
|
2,849,602
|
|
- (Tăng)/Giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
|
-1,317,668
|
-1,623,062
|
3,058,727
|
0
|
-276,120
|
|
- (Tăng)/Giảm các khoản cho vay khách hàng
|
-115,334,497
|
-144,153,942
|
-198,500,870
|
-248,610,150
|
-270,318,154
|
|
- (Tăng)/Giảm nguồn dự phòng để bù bắp tổn thất các khoản
|
-5,174,930
|
-20,194,345
|
-26,755,450
|
-18,707,196
|
-19,121,116
|
|
- (Tăng)/Giảm khác về tài sản hoạt động
|
-11,014,596
|
-31,522,418
|
24,365,646
|
14,042,665
|
-6,777,765
|
|
2. Những thay đổi về công nợ hoạt động
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN
|
-11,302,784
|
71,484,898
|
-82,965,197
|
132,469,999
|
-9,691,747
|
|
- Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các TCTD
|
10,314,731
|
71,326,111
|
94,994,291
|
-28,187,066
|
141,582,860
|
|
- Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng
|
171,465,542
|
87,332,921
|
161,723,004
|
195,245,665
|
187,415,372
|
|
- Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá
|
4,621,215
|
26,873,634
|
24,005,308
|
36,302,363
|
22,352,262
|
|
- Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro
|
-205,321
|
-135,729
|
-154,422
|
-57,829
|
-66,052
|
|
- Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
|
0
|
|
555,946
|
-157,825
|
-343,169
|
|
- Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động
|
1,600,725
|
-3,785,880
|
-1,565,468
|
-2,845,579
|
-672,867
|
|
- Chi từ các quỹ của TCTD
|
0
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
5,269,450
|
85,395,182
|
28,803,100
|
102,146,448
|
82,644,000
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền giảm do bán công ty con
|
0
|
|
|
|
|
|
- Mua sắm TSCĐ
|
-662,458
|
-553,745
|
-838,853
|
-1,319,839
|
-2,004,950
|
|
- Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ
|
7,370
|
16,844
|
10,473
|
15,156
|
22,267
|
|
- Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ
|
-2,877
|
-2,178
|
-2,591
|
-2,641
|
-3,861
|
|
- Mua sắm bất động sản đầu tư
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tiền thu đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác
|
0
|
-61,988
|
|
|
|
|
- Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư, góp vốn dài hạn
|
83,771
|
87,736
|
92,337
|
20,539
|
71,352
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-574,194
|
-513,331
|
-738,634
|
-1,286,785
|
-1,915,192
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và phát hành cổ phiếu
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác
|
0
|
|
|
|
|
|
- Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia
|
-21,267
|
-3,844,600
|
|
|
-2,416,496
|
|
- Tiền chi ra mua cổ phiếu ngân quỹ
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tiền thu được do bán cổ phiếu ngân quỹ
|
0
|
|
|
1,537
|
|
|
Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
-21,267
|
-3,844,600
|
|
1,537
|
-2,416,496
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
4,673,989
|
81,037,251
|
28,064,466
|
100,861,200
|
78,312,312
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
160,175,076
|
164,376,586
|
244,298,220
|
272,303,607
|
373,319,556
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-523,767
|
-182,414
|
-59,079
|
154,749
|
113,607
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
164,325,298
|
245,231,423
|
272,303,607
|
373,319,556
|
451,745,475
|