単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự 84,631,892 104,651,153 132,351,895 124,449,608 143,142,328
Chi phí lãi và các chi phí tương tự -42,843,427 -56,721,111 -79,268,791 -62,046,815 -76,689,083
Thu nhập lãi thuần 41,788,465 47,930,042 53,083,104 62,402,793 66,453,245
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 9,570,259 11,774,194 12,389,494 12,236,640 12,351,055
Chi phí hoạt động dịch vụ -4,618,019 -5,684,769 -5,235,665 -5,530,503 -6,022,104
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ 4,952,240 6,089,425 7,153,829 6,706,137 6,328,951
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối 1,812,484 3,570,060 4,248,109 4,190,082 3,120,501
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh 495,864 -89,931 292,564 92,743 703,793
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư 215,222 -36,023 -154,121 -332,706 152,570
Thu nhập từ hoạt động khác 4,525,062 7,588,452 7,026,534 10,827,213 11,772,802
Chi phí hoạt động khác -1,118,203 -983,876 -1,278,720 -2,368,027 -1,677,440
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác 3,406,859 6,604,576 5,747,814 8,459,186 10,095,362
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần 477,382 512,244 287,268 390,648 440,367
Chi phí hoạt động -17,178,024 -19,303,798 -20,443,364 -22,551,734 -26,550,779
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 35,970,492 45,276,595 50,215,203 59,357,149 60,744,010
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng -18,381,525 -24,163,177 -25,115,141 -27,598,829 -17,298,056
Tổng lợi nhuận trước thuế 17,588,967 21,113,418 25,100,062 31,758,320 43,445,954
Chi phí thuế thu nhập hiện hành -3,408,363 -4,140,908 -4,966,601 -6,283,512 -8,584,577
Chi phí thuế TNDN giữ lại 38,346 -451 -59 201 -3,935
Chi phí thuế TNDN -3,370,017 -4,141,359 -4,966,660 -6,283,311 -8,588,512
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 14,218,950 16,972,059 20,133,402 25,475,009 34,857,442
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 126,634 64,000 141,169 133,495 266,785
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 14,092,316 16,908,059 19,992,233 25,341,514 34,590,657
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)