|
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự
|
32,684,212
|
34,876,403
|
36,989,708
|
38,592,005
|
41,672,522
|
|
Chi phí lãi và các chi phí tương tự
|
-17,208,997
|
-19,033,787
|
-19,813,990
|
-20,632,309
|
-22,287,369
|
|
Thu nhập lãi thuần
|
15,475,215
|
15,842,616
|
17,175,718
|
17,959,696
|
19,385,153
|
|
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ
|
2,874,899
|
3,141,453
|
3,115,601
|
3,219,102
|
3,462,303
|
|
Chi phí hoạt động dịch vụ
|
-1,264,360
|
-1,707,237
|
-1,528,347
|
-1,522,160
|
-1,615,259
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ
|
1,610,539
|
1,434,216
|
1,587,254
|
1,696,942
|
1,847,044
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối
|
912,866
|
1,106,104
|
546,197
|
555,334
|
1,084,689
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh
|
238,195
|
213,219
|
216,030
|
36,349
|
23,202
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư
|
90,960
|
30,591
|
14,261
|
16,758
|
392,393
|
|
Thu nhập từ hoạt động khác
|
2,241,243
|
2,545,568
|
3,289,637
|
3,696,354
|
2,679,384
|
|
Chi phí hoạt động khác
|
-238,922
|
-372,166
|
-458,157
|
-608,195
|
-414,859
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác
|
2,002,321
|
2,173,402
|
2,831,480
|
3,088,159
|
2,264,525
|
|
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần
|
123,287
|
116,932
|
128,804
|
71,344
|
104,548
|
|
Chi phí hoạt động
|
-5,519,223
|
-5,847,160
|
-6,021,945
|
-9,162,451
|
-6,261,263
|
|
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
14,934,160
|
15,069,920
|
16,477,799
|
14,262,131
|
18,840,291
|
|
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
-8,110,962
|
-2,972,768
|
-5,863,409
|
-350,917
|
-7,700,931
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
6,823,198
|
12,097,152
|
10,614,390
|
13,911,214
|
11,139,360
|
|
Chi phí thuế thu nhập hiện hành
|
-1,319,472
|
-2,345,147
|
-2,101,927
|
-2,818,031
|
-2,179,319
|
|
Chi phí thuế TNDN giữ lại
|
-4,339
|
|
|
404
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
-1,323,811
|
-2,345,147
|
-2,101,927
|
-2,817,627
|
-2,179,319
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
5,499,387
|
9,752,005
|
8,512,463
|
11,093,587
|
8,960,041
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
80,512
|
82,120
|
63,679
|
40,474
|
43,062
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
5,418,875
|
9,669,885
|
8,448,784
|
11,053,113
|
8,916,979
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|