単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
- Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được 34,368,739 36,472,958 37,951,886 39,778,933 46,560,087
- Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả -15,447,639 -18,398,903 -20,850,364 -21,777,061 -22,278,525
- Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được 1,467,576 1,600,143 2,065,076 1,849,783 2,064,742
- Chênh lệch số tiền thực thu/ thực chi từ hoạt động kinh doanh (ngoại tệ, vàng bạc, chứng khoán) 1,264,109 370,235 971,997 1,180,312 914,349
- Thu nhập khác -100,580 -120,108 -45,111 -28,539 -66,739
- Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro 2,139,410 2,813,695 3,216,923 2,112,005 2,591,666
- Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ -4,887,515 -4,753,783 -6,408,475 -9,601,937 -4,767,797
- Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ -1,086,597 -3,095,009 -26,539 -4,361,442 -2,163,873
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động 17,717,503 14,889,228 16,875,393 9,152,054 22,853,910
1. Những thay đổi về tài sản hoạt động
- (Tăng)/Giảm các khoản tiền, vàng gửi và cho vay các TCTD khác 2,586,110 -5,254,713 -2,759,056 16,815,008 12,860,225
- (Tăng)/Giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán -10,083,860 8,480,992 4,945,007 2,608,151 -18,433,531
- (Tăng)/Giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác -30 -308,837 7,392 301,475 -17,126
- (Tăng)/Giảm các khoản cho vay khách hàng -98,892,259 -91,211,716 -1,709,651 -36,221,703 -64,213,187
- (Tăng)/Giảm nguồn dự phòng để bù bắp tổn thất các khoản -7,796,382 -958,767 -3,866,083 -8,072,753 -6,118,377
- (Tăng)/Giảm khác về tài sản hoạt động -807,958 -1,351,791 -7,280,127 -9,939,563 -3,075,410
2. Những thay đổi về công nợ hoạt động
- Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN -47,154 28,823,597 -22,758,753 100,311,949 -50,333,699
- Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các TCTD -2,053,036 105,071,603 5,666,855 44,651,613 10,142,302
- Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng 98,730,305 55,569,662 18,204,636 30,445,400 66,632,096
- Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá 24,597,724 -45,754,207 -8,169,367 -24,765,849 -6,274,479
- Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro 48,131 -45,614 -4,030 -51,503 -7,774
- Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác 109,077 -556,043 -12,511 276,192 -243,276
- Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động 2,987,720 -626,198 -1,518,541 1,969,182 116,815
- Chi từ các quỹ của TCTD
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 27,095,891 66,767,196 -2,378,836 127,479,653 -36,111,511
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
- Tiền giảm do bán công ty con
- Mua sắm TSCĐ -481,920 -589,230 -787,796 -342,626 -369,830
- Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ 7,331 4,563 8,658 887 1,244
- Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ -643 -398 -2,675 -155 -442
- Mua sắm bất động sản đầu tư
- Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư
- Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư
- Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác
- Tiền thu đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác
- Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư, góp vốn dài hạn 37,502 12,296 21,307 26,391 17,120
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -437,730 -572,769 -760,506 -315,503 -351,908
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
- Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và phát hành cổ phiếu
- Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác
- Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác
- Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia -2,416,496
- Tiền chi ra mua cổ phiếu ngân quỹ
- Tiền thu được do bán cổ phiếu ngân quỹ
Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính -2,416,496
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 26,658,161 66,194,427 -5,555,838 127,164,150 -36,463,419
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 364,315,448 391,174,348 457,361,974 451,745,475 578,995,009
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 200,739 -6,801 -60,661 85,384 -108,919
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 391,174,348 457,361,974 451,745,475 578,995,009 542,422,671