単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
- Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được 31,796,073 30,636,969 34,368,739 36,472,958 37,951,886
- Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả -16,312,431 -16,367,591 -15,447,639 -18,398,903 -20,850,364
- Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được 1,652,925 1,620,349 1,467,576 1,600,143 2,065,076
- Chênh lệch số tiền thực thu/ thực chi từ hoạt động kinh doanh (ngoại tệ, vàng bạc, chứng khoán) 777,101 1,195,281 1,264,109 370,235 971,997
- Thu nhập khác -5,938 -174,682 -100,580 -120,108 -45,111
- Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro 2,454,720 1,821,083 2,139,410 2,813,695 3,216,923
- Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ -5,510,789 -7,232,995 -4,887,515 -4,753,783 -6,408,475
- Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ -377,709 -3,339,345 -1,086,597 -3,095,009 -26,539
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động 14,473,952 8,159,069 17,717,503 14,889,228 16,875,393
1. Những thay đổi về tài sản hoạt động
- (Tăng)/Giảm các khoản tiền, vàng gửi và cho vay các TCTD khác -7,547,063 -16,502,640 2,586,110 -5,254,713 -2,759,056
- (Tăng)/Giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán -33,386,369 -492,537 -10,083,860 8,480,992 4,945,007
- (Tăng)/Giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác 350,654 25,355 -30 -308,837 7,392
- (Tăng)/Giảm các khoản cho vay khách hàng -116,573,278 -78,504,528 -98,892,259 -91,211,716 -1,709,651
- (Tăng)/Giảm nguồn dự phòng để bù bắp tổn thất các khoản -1,336,708 -6,499,884 -7,796,382 -958,767 -3,866,083
- (Tăng)/Giảm khác về tài sản hoạt động 2,866,042 2,662,111 -807,958 -1,351,791 -7,280,127
2. Những thay đổi về công nợ hoạt động
- Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN 58,826,614 -15,709,437 -47,154 28,823,597 -22,758,753
- Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các TCTD -22,502,294 32,897,438 -2,053,036 105,071,603 5,666,855
- Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng 89,254,265 14,910,769 98,730,305 55,569,662 18,204,636
- Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá 19,852,555 51,678,112 24,597,724 -45,754,207 -8,169,367
- Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro 75,172 -64,539 48,131 -45,614 -4,030
- Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác 398,121 116,308 109,077 -556,043 -12,511
- Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động -3,123,695 -1,436,538 2,987,720 -626,198 -1,518,541
- Chi từ các quỹ của TCTD
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 1,627,968 -8,760,941 27,095,891 66,767,196 -2,378,836
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
- Tiền giảm do bán công ty con
- Mua sắm TSCĐ -687,432 -225,314 -481,920 -589,230 -787,796
- Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ 6,726 1,715 7,331 4,563 8,658
- Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ -780 -145 -643 -398 -2,675
- Mua sắm bất động sản đầu tư
- Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư
- Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư
- Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác
- Tiền thu đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác
- Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư, góp vốn dài hạn 1,069 247 37,502 12,296 21,307
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -680,417 -223,497 -437,730 -572,769 -760,506
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
- Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và phát hành cổ phiếu
- Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác
- Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác
- Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia -2,416,496
- Tiền chi ra mua cổ phiếu ngân quỹ
- Tiền thu được do bán cổ phiếu ngân quỹ 0
Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính 0 -2,416,496
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 947,551 -8,984,438 26,658,161 66,194,427 -5,555,838
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 372,158,367 373,319,556 364,315,448 391,174,348 457,361,974
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 213,638 -19,670 200,739 -6,801 -60,661
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 373,319,556 364,315,448 391,174,348 457,361,974 451,745,475