単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,624,836 2,432,510 2,533,831 2,636,199 2,706,354
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 491,768 246,653 360,240 409,498 556,026
1. Tiền 51,044 33,553 34,890 33,121 61,850
2. Các khoản tương đương tiền 440,724 213,100 325,350 376,376 494,176
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 44,250 44,250 52,950 82,850 871,237
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,388,499 1,374,946 1,300,539 1,306,694 402,079
1. Phải thu khách hàng 255,556 237,628 182,290 196,834 228,620
2. Trả trước cho người bán 183,813 180,044 148,696 163,664 157,964
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 956,242 964,387 981,347 957,991 27,449
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -7,112 -7,112 -11,795 -11,795 -11,954
IV. Tổng hàng tồn kho 668,469 746,569 808,586 787,247 837,808
1. Hàng tồn kho 671,966 750,066 827,798 806,458 847,958
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -3,497 -3,497 -19,212 -19,212 -10,150
V. Tài sản ngắn hạn khác 31,851 20,092 11,516 49,911 39,204
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 31,029 18,997 7,705 46,886 38,658
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 822 1,094 3,812 3,020 546
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 5 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 687,208 670,254 616,022 588,678 584,690
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 626,603 610,320 583,220 573,346 553,344
1. Tài sản cố định hữu hình 620,880 604,880 578,335 568,593 548,929
- Nguyên giá 2,051,153 2,062,504 1,774,047 1,793,665 1,801,903
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,430,273 -1,457,625 -1,195,713 -1,225,072 -1,252,974
2. Tài sản cố định thuê tài chính 2,983 2,749 2,279 2,233 1,981
- Nguyên giá 4,159 4,159 4,159 4,159 4,159
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,176 -1,410 -1,880 -1,926 -2,178
3. Tài sản cố định vô hình 2,740 2,692 2,606 2,520 2,435
- Nguyên giá 3,390 3,426 3,426 3,426 3,426
- Giá trị hao mòn lũy kế -650 -734 -820 -906 -991
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 21,542 18,738 15,655 12,678 13,359
1. Chi phí trả trước dài hạn 21,542 18,738 15,655 12,678 13,359
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3,312,044 3,102,765 3,149,853 3,224,877 3,291,044
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,312,453 2,080,544 2,130,174 2,192,944 2,243,347
I. Nợ ngắn hạn 1,501,454 1,469,395 1,495,118 1,736,129 1,855,134
1. Vay và nợ ngắn 1,157,789 1,044,222 1,172,937 1,421,030 1,471,227
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 187,406 213,942 196,897 187,330 229,225
4. Người mua trả tiền trước 5,369 7,885 4,089 583 9,078
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 34,686 36,026 40,416 43,485 25,922
6. Phải trả người lao động 11,173 12,785 10,922 10,277 13,232
7. Chi phí phải trả 38,271 20,513 36,791 29,639 42,746
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 66,758 134,023 33,066 43,785 63,705
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 810,999 611,149 635,056 456,815 388,213
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 375,000 375,000 407,500 430,000 361,418
4. Vay và nợ dài hạn 435,999 236,149 227,556 26,815 26,795
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 999,591 1,022,220 1,019,679 1,031,933 1,047,697
I. Vốn chủ sở hữu 996,357 1,019,189 1,016,851 1,031,933 1,047,697
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 366,909 366,909 366,909 366,909 366,909
2. Thặng dư vốn cổ phần 14,877 14,877 14,877 14,877 14,877
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 2,626 2,423
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 71,192 71,192 71,192 71,192 71,192
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 543,272 566,104 563,763 576,227 592,183
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 3,235 3,032 2,829 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 3,235 3,032 2,829 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 107 107 110 103 113
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3,312,044 3,102,765 3,149,853 3,224,877 3,291,044