単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 73,086 106,334 103,070 79,801 137,861
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 5,918 9,134 12,359 3,111 5,614
1. Tiền 5,918 9,134 8,359 3,111 5,614
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 4,000 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 48,215 80,289 72,453 64,964 127,435
1. Phải thu khách hàng 18,715 38,802 24,399 31,888 32,312
2. Trả trước cho người bán 35 1 36 40 164
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 29,465 41,485 48,018 33,036 94,958
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 17,518 15,197 16,753 10,566 4,118
1. Hàng tồn kho 17,518 15,197 16,753 10,566 4,118
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,434 1,714 1,505 1,160 694
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,434 1,714 1,505 1,160 694
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 6,862 5,046 4,366 3,735 4,180
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,000 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 1,000 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 666 550 493 437 380
1. Tài sản cố định hữu hình 666 550 493 437 380
- Nguyên giá 2,999 2,999 2,999 2,999 2,999
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,334 -2,449 -2,506 -2,563 -2,619
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 1,000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 1,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 5,196 4,496 3,873 3,299 2,800
1. Chi phí trả trước dài hạn 5,196 4,496 3,873 3,299 2,800
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 79,948 111,380 107,436 83,537 142,041
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 52,363 83,326 79,490 55,348 113,580
I. Nợ ngắn hạn 51,367 81,627 76,682 52,788 110,939
1. Vay và nợ ngắn 10,881 18,412 16,732 20,297 21,451
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 442 442 167 129 129
4. Người mua trả tiền trước 10,024 22,968 18,224 976 78
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 20 86 18 93 71
6. Phải trả người lao động 0 0 0 0 0
7. Chi phí phải trả 0 267 267 315 61,526
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 29,624 39,109 41,184 30,874 27,561
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 997 1,700 2,808 2,560 2,641
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 975 1,017 1,017 1,017 959
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 27,584 28,054 27,947 28,189 28,461
I. Vốn chủ sở hữu 27,584 28,054 27,947 28,189 28,461
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 22,084 22,084 26,722 26,722 26,722
2. Thặng dư vốn cổ phần 2,829 2,829 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 922 922 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 1,239 1,239 427 476 550
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 510 980 798 991 1,190
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 122 119 90 104 124
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 79,948 111,380 107,436 83,537 142,041