単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 73,811 93,185 137,861 98,457 133,521
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 9,958 1,804 5,614 4,110 30,432
1. Tiền 9,958 1,804 5,614 3,610 30,432
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 500 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 52,919 83,341 127,435 82,191 96,137
1. Phải thu khách hàng 17,966 18,605 32,312 30,463 24,066
2. Trả trước cho người bán 0 0 164 0 627
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 34,952 64,736 94,958 51,728 71,444
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 10,385 6,997 4,118 11,967 6,116
1. Hàng tồn kho 10,385 6,997 4,118 11,967 6,116
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 550 1,044 694 189 836
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 498 1,011 694 189 836
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 51 33 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 3,444 4,304 4,180 4,274 4,130
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 408 394 380 584 550
1. Tài sản cố định hữu hình 408 394 380 584 550
- Nguyên giá 2,999 2,999 2,999 3,238 3,238
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,591 -2,605 -2,619 -2,654 -2,688
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 1,000 1,000 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 1,000 1,000 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 3,036 2,910 2,800 3,690 3,580
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,036 2,910 2,800 2,690 2,580
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 1,000 1,000
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 77,256 97,489 142,041 102,731 137,651
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 49,212 69,370 113,580 74,131 108,983
I. Nợ ngắn hạn 46,610 66,751 110,939 37,423 63,296
1. Vay và nợ ngắn 17,341 16,929 21,451 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 129 323 129 5,163 5,388
4. Người mua trả tiền trước 6,788 15,853 78 6,394 30,738
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3 3 71 36 21
6. Phải trả người lao động 0 0 0 0 0
7. Chi phí phải trả 60 10,066 61,526 0 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 22,166 23,453 27,561 25,720 27,040
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2,602 2,619 2,641 36,708 45,687
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 1,017 1,017 959 959 959
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 18,071 16,951
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 28,044 28,119 28,461 28,600 28,668
I. Vốn chủ sở hữu 28,044 28,119 28,461 28,600 28,668
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 26,722 26,722 26,722 26,722 26,722
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 550 550 550 550 550
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 772 848 1,190 1,329 1,397
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 124 124 124 109 109
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 77,256 97,489 142,041 102,731 137,651