|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
25,329
|
24,258
|
30,601
|
28,768
|
63,288
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-8
|
0
|
42,035
|
-10,277
|
-14,299
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-713
|
-538
|
-359
|
-548
|
-546
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-357
|
-266
|
-1,110
|
-314
|
-366
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
|
0
|
|
-68
|
-35
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
8,378
|
2,558
|
20,804
|
2,350
|
7,619
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-13,604
|
-28,158
|
-65,335
|
-16,233
|
-18,254
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
19,025
|
-2,146
|
26,637
|
3,678
|
37,409
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
-500
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
500
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1
|
2
|
2
|
2
|
2
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
1
|
2
|
2
|
-498
|
502
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
-6,010
|
-5,856
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-9,566
|
0
|
-17,184
|
-5,170
|
-11,089
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
212
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-9,566
|
-6,010
|
-22,828
|
-5,170
|
-11,089
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
9,460
|
-8,154
|
3,810
|
-1,990
|
26,822
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
498
|
9,958
|
1,804
|
5,600
|
3,610
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
9,958
|
1,804
|
5,614
|
3,610
|
30,432
|