単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 14,683 56,008 19,419 30,100 35,789
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 14,683 56,008 19,419 30,100 35,789
Giá vốn hàng bán 13,932 54,562 18,527 29,303 34,844
Lợi nhuận gộp 750 1,447 892 796 945
Doanh thu hoạt động tài chính 2 2 2 39
Chi phí tài chính 0 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 658 946 720 713 793
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 94 503 173 85 191
Thu nhập khác 0 0 2 0
Chi phí khác 0 60 0
Lợi nhuận khác 0 -60 2 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 94 443 173 85 191
Chi phí thuế TNDN hiện hành 19 101 35 17 38
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 19 101 35 17 38
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 76 342 139 68 153
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 76 342 139 68 153
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)