単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 22,641 14,683 56,008 19,419 30,100
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 22,641 14,683 56,008 19,419 30,100
Giá vốn hàng bán 21,760 13,932 54,562 18,527 29,303
Lợi nhuận gộp 881 750 1,447 892 796
Doanh thu hoạt động tài chính 1 2 2 2
Chi phí tài chính 0 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 716 658 946 720 713
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 166 94 503 173 85
Thu nhập khác 0 0 2
Chi phí khác 0 60 0
Lợi nhuận khác 0 -60 2
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 166 94 443 173 85
Chi phí thuế TNDN hiện hành 33 19 101 35 17
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 33 19 101 35 17
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 133 76 342 139 68
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 133 76 342 139 68
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)