単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 9,197 22,641 14,683 56,008 19,419
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 9,197 22,641 14,683 56,008 19,419
Giá vốn hàng bán 8,452 21,760 13,932 54,562 18,527
Lợi nhuận gộp 745 881 750 1,447 892
Doanh thu hoạt động tài chính 2 1 2 2
Chi phí tài chính 0 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 720 716 658 946 720
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 26 166 94 503 173
Thu nhập khác 0 0 2
Chi phí khác 0 60 0
Lợi nhuận khác 0 -60 2
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 26 166 94 443 173
Chi phí thuế TNDN hiện hành 5 33 19 101 35
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 5 33 19 101 35
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 21 133 76 342 139
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 21 133 76 342 139
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)