|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
70,058
|
92,572
|
88,011
|
90,021
|
102,529
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
70,058
|
92,572
|
88,011
|
90,021
|
102,529
|
|
Giá vốn hàng bán
|
66,706
|
87,975
|
84,512
|
86,339
|
98,706
|
|
Lợi nhuận gộp
|
3,352
|
4,596
|
3,498
|
3,682
|
3,823
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
9
|
9
|
332
|
4
|
6
|
|
Chi phí tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,177
|
3,622
|
3,237
|
3,121
|
3,040
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
185
|
983
|
594
|
564
|
789
|
|
Thu nhập khác
|
0
|
0
|
0
|
70
|
0
|
|
Chi phí khác
|
157
|
182
|
158
|
49
|
60
|
|
Lợi nhuận khác
|
-157
|
-182
|
-158
|
20
|
-60
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
27
|
800
|
436
|
584
|
729
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5
|
197
|
119
|
127
|
158
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
5
|
197
|
119
|
127
|
158
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
22
|
604
|
317
|
458
|
571
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
22
|
604
|
317
|
458
|
571
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|