単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 70,058 92,572 88,011 90,021 102,529
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 70,058 92,572 88,011 90,021 102,529
Giá vốn hàng bán 66,706 87,975 84,512 86,339 98,706
Lợi nhuận gộp 3,352 4,596 3,498 3,682 3,823
Doanh thu hoạt động tài chính 9 9 332 4 6
Chi phí tài chính 0 0 0 0 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 0 0
Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,177 3,622 3,237 3,121 3,040
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 185 983 594 564 789
Thu nhập khác 0 0 0 70 0
Chi phí khác 157 182 158 49 60
Lợi nhuận khác -157 -182 -158 20 -60
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 27 800 436 584 729
Chi phí thuế TNDN hiện hành 5 197 119 127 158
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 5 197 119 127 158
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 22 604 317 458 571
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 22 604 317 458 571
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)