単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 298,506 133,912 34,876 106,294 212,285
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0
Doanh thu thuần 298,506 133,912 34,876 106,294 212,285
Giá vốn hàng bán 223,191 87,702 15,847 90,285 189,447
Lợi nhuận gộp 75,315 46,210 19,030 16,009 22,838
Doanh thu hoạt động tài chính 4,085 957 737 6,314 20,499
Chi phí tài chính 4,528 5,161 -88 6,749 20,229
Trong đó: Chi phí lãi vay 4,528 1,690 2,341 0
Chi phí bán hàng 1,977 2,192 1,001 413
Chi phí quản lý doanh nghiệp 16,250 12,477 7,922 14,496 12,955
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 56,646 27,338 10,932 666 10,153
Thu nhập khác 43 -16 71 4,171 329
Chi phí khác 0 0 0 25 291
Lợi nhuận khác 43 -16 71 4,146 37
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 56,688 27,322 11,003 4,812 10,191
Chi phí thuế TNDN hiện hành 11,266 5,509 2,216 915 1,545
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 11,266 5,509 2,216 915 1,545
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 45,422 21,813 8,787 3,897 8,645
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 45,422 21,813 8,787 3,897 8,645
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0