|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
39,750
|
34,129
|
23,549
|
28,746
|
110,018
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
39,750
|
34,129
|
23,549
|
28,746
|
110,018
|
|
Giá vốn hàng bán
|
36,261
|
30,289
|
20,249
|
24,758
|
98,569
|
|
Lợi nhuận gộp
|
3,490
|
3,840
|
3,300
|
3,988
|
11,449
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,436
|
1,135
|
2,304
|
1,926
|
8,823
|
|
Chi phí tài chính
|
2,159
|
1,208
|
665
|
2,358
|
11,169
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
169
|
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,181
|
4,124
|
1,654
|
3,005
|
4,478
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
586
|
-526
|
3,285
|
551
|
4,624
|
|
Thu nhập khác
|
28
|
1,994
|
|
329
|
90
|
|
Chi phí khác
|
|
|
|
165
|
126
|
|
Lợi nhuận khác
|
28
|
1,994
|
|
163
|
-35
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
614
|
1,468
|
3,285
|
714
|
4,589
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
90
|
298
|
653
|
195
|
405
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
90
|
298
|
653
|
195
|
405
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
524
|
1,170
|
2,633
|
519
|
4,183
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
524
|
1,170
|
2,633
|
519
|
4,183
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|