単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 34,129 23,549 28,746 110,018 20,512
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 34,129 23,549 28,746 110,018 20,512
Giá vốn hàng bán 30,289 20,249 24,758 98,569 16,482
Lợi nhuận gộp 3,840 3,300 3,988 11,449 4,030
Doanh thu hoạt động tài chính 1,135 2,304 1,926 8,823 2,436
Chi phí tài chính 1,208 665 2,358 11,169 3,008
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 169 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,124 1,654 3,005 4,478 1,875
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -526 3,285 551 4,624 1,583
Thu nhập khác 1,994 329 90 0
Chi phí khác 165 126 0
Lợi nhuận khác 1,994 163 -35 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,468 3,285 714 4,589 1,583
Chi phí thuế TNDN hiện hành 298 653 195 405 317
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 298 653 195 405 317
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,170 2,633 519 4,183 1,266
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,170 2,633 519 4,183 1,266
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0