単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 28,746 110,018 20,512 33,223 18,292
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 28,746 110,018 20,512 33,223 18,292
Giá vốn hàng bán 24,758 98,569 16,482 30,173 15,220
Lợi nhuận gộp 3,988 11,449 4,030 3,050 3,072
Doanh thu hoạt động tài chính 1,926 8,823 2,436 1,527 943
Chi phí tài chính 2,358 11,169 3,008 1,433 2,478
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 159
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,005 4,478 1,875 1,295 1,007
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 551 4,624 1,583 1,848 530
Thu nhập khác 329 90 0 108 1
Chi phí khác 165 126 0 235
Lợi nhuận khác 163 -35 0 108 -233
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 714 4,589 1,583 1,956 296
Chi phí thuế TNDN hiện hành 195 405 317 425 222
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 195 405 317 425 222
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 519 4,183 1,266 1,531 74
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 519 4,183 1,266 1,531 74
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0