|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
28,746
|
110,018
|
20,512
|
33,223
|
18,292
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
28,746
|
110,018
|
20,512
|
33,223
|
18,292
|
|
Giá vốn hàng bán
|
24,758
|
98,569
|
16,482
|
30,173
|
15,220
|
|
Lợi nhuận gộp
|
3,988
|
11,449
|
4,030
|
3,050
|
3,072
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,926
|
8,823
|
2,436
|
1,527
|
943
|
|
Chi phí tài chính
|
2,358
|
11,169
|
3,008
|
1,433
|
2,478
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
0
|
|
159
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,005
|
4,478
|
1,875
|
1,295
|
1,007
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
551
|
4,624
|
1,583
|
1,848
|
530
|
|
Thu nhập khác
|
329
|
90
|
0
|
108
|
1
|
|
Chi phí khác
|
165
|
126
|
0
|
|
235
|
|
Lợi nhuận khác
|
163
|
-35
|
0
|
108
|
-233
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
714
|
4,589
|
1,583
|
1,956
|
296
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
195
|
405
|
317
|
425
|
222
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
195
|
405
|
317
|
425
|
222
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
519
|
4,183
|
1,266
|
1,531
|
74
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
0
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
519
|
4,183
|
1,266
|
1,531
|
74
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
0
|
|
0
|