単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 23,549 28,746 110,018 20,512 33,223
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 23,549 28,746 110,018 20,512 33,223
Giá vốn hàng bán 20,249 24,758 98,569 16,482 30,173
Lợi nhuận gộp 3,300 3,988 11,449 4,030 3,050
Doanh thu hoạt động tài chính 2,304 1,926 8,823 2,436 1,527
Chi phí tài chính 665 2,358 11,169 3,008 1,433
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,654 3,005 4,478 1,875 1,295
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 3,285 551 4,624 1,583 1,848
Thu nhập khác 329 90 0 108
Chi phí khác 165 126 0
Lợi nhuận khác 163 -35 0 108
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,285 714 4,589 1,583 1,956
Chi phí thuế TNDN hiện hành 653 195 405 317 425
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 653 195 405 317 425
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,633 519 4,183 1,266 1,531
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,633 519 4,183 1,266 1,531
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0