単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 1,513 4,589 1,583 1,956 296
2. Điều chỉnh cho các khoản 1,247 -3,916 2,673 438 183
- Khấu hao TSCĐ 917 -2,569 570 570 570
- Các khoản dự phòng 791 -909 2,240 14 -53
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 -1,130 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -461 692 -137 -146 -88
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 0 0 -246
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 2,760 672 4,255 2,394 480
- Tăng, giảm các khoản phải thu -8,552 3,924 5,569 467 1,016
- Tăng, giảm hàng tồn kho 33,377 -9,492 -654 4,541 -1,701
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 26,480 -40,273 -33,229 5,656 -4,442
- Tăng giảm chi phí trả trước 250 105 0 0
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác -23,172 36,357 -27,513 -15,192 9,104
- Tiền lãi vay phải trả 0 0 -185
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -653 -601 -473
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 -1
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -252 -132 -495 -465 -277
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 30,238 -8,839 -52,668 -2,600 3,520
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -26,810 23,857 0 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 1,000 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 -1,000 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 461 438 137 146 297
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -26,349 24,295 137 146 297
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 -6,100 0 59,454
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0 0 -66,744
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 0 -6,100 0 -7,290
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 3,889 9,356 -52,531 -2,454 -3,473
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 54,856 58,745 68,101 15,570 13,116
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 58,745 68,101 15,570 13,116 9,643