単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 696,446 338,089 307,201 268,411 238,404
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 240,601 37,934 51,495 17,496 37,049
1. Tiền 220,601 27,934 21,495 17,496 27,049
2. Các khoản tương đương tiền 20,000 10,000 30,000 0 10,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 62,500 62,500 40,000 30,000 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 226,186 98,199 77,503 80,895 54,596
1. Phải thu khách hàng 201,125 34,270 20,906 30,200 32,454
2. Trả trước cho người bán 8,935 49,227 36,725 33,349 12,157
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 20,006 18,581 23,714 21,187 14,584
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3,880 -3,880 -3,842 -3,842 -4,598
IV. Tổng hàng tồn kho 165,455 138,646 135,477 136,934 141,146
1. Hàng tồn kho 165,455 138,646 135,477 136,934 141,146
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,703 810 2,726 3,086 5,613
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,703 234 4 1,709 1,491
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 525 2,669 1,318 1,753
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 51 53 59 2,369
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 839,660 1,061,430 1,094,690 1,129,498 1,177,779
I. Các khoản phải thu dài hạn 11,052 42,783 42,783 42,787 42,787
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 75 75 75 75 75
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 17,528 49,260 49,260 -6,551 49,264
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -6,551 -6,551 -6,551 0 -6,551
II. Tài sản cố định 80,041 79,047 78,091 77,355 76,378
1. Tài sản cố định hữu hình 57,123 56,293 55,500 54,929 54,115
- Nguyên giá 82,142 82,142 82,180 82,448 82,478
- Giá trị hao mòn lũy kế -25,019 -25,849 -26,680 -27,518 -28,363
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 22,918 22,754 22,590 22,426 22,262
- Nguyên giá 24,974 24,974 24,974 24,974 24,974
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,056 -2,220 -2,384 -2,548 -2,712
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 361,109 381,296 404,005 396,984 393,595
- Nguyên giá 682,456 709,298 738,972 739,008 742,875
- Giá trị hao mòn lũy kế -321,347 -328,002 -334,967 -342,024 -349,280
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 87,961 302,461 307,804 307,804 308,001
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 214,500 214,500 214,500 214,500
3. Đầu tư dài hạn khác 91,200 91,200 97,450 97,450 97,450
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -3,239 -3,239 -4,146 -4,146 -3,949
V. Tổng tài sản dài hạn khác 280,156 235,242 233,812 231,655 229,485
1. Chi phí trả trước dài hạn 275,158 233,418 231,116 228,735 226,376
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 4,998 1,824 2,696 2,920 3,109
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,536,106 1,399,519 1,401,891 1,397,909 1,416,183
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 828,359 681,580 679,858 676,319 692,062
I. Nợ ngắn hạn 237,924 98,048 103,069 105,918 141,365
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 2,949 1,712 8,728 2,218 5,008
4. Người mua trả tiền trước 70,379 6,215 6,845 29,544 56,656
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 78,085 1,814 2,604 2,998 0
6. Phải trả người lao động 18,000 33,045 29,407 6,698 5,177
7. Chi phí phải trả 21,098 9,760 10,736 12,686 9,811
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 6,701 7,189 16,151 14,173 13,173
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 590,434 583,532 576,789 570,401 550,696
1. Phải trả dài hạn người bán 0 583,476 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 56 56 56 56 56
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 707,747 717,939 722,033 721,591 724,121
I. Vốn chủ sở hữu 707,747 717,939 722,033 721,591 724,121
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 303,048 303,048 303,048 303,048 303,048
2. Thặng dư vốn cổ phần 69,279 69,279 69,279 69,279 69,279
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -1,408 -1,408 -1,408 -1,408 -1,408
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 102,496 102,496 138,659 138,481 174,465
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 16,675 16,675 16,675 16,675 16,675
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 217,657 227,848 195,779 195,515 162,061
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,537 0 671 -134 -712
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,536,106 1,399,519 1,401,891 1,397,909 1,416,183