単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 258,926 22,813 9,315 6,721 3,290
2. Điều chỉnh cho các khoản 2,253 6,018 7,708 7,572 8,448
- Khấu hao TSCĐ 7,819 7,650 7,960 8,059 8,264
- Các khoản dự phòng -3,091 0 868 560
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -2,474 -1,632 -1,121 -487 -375
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 0
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 261,179 28,831 17,024 14,293 11,738
- Tăng, giảm các khoản phải thu -133,207 96,690 17,746 -1,766 24,296
- Tăng, giảm hàng tồn kho 158 26,809 3,169 -1,457 -4,212
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -97,133 -93,925 -4,157 1,980 16,596
- Tăng giảm chi phí trả trước 251,526 43,209 2,532 677 2,576
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả 0 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -3,753 -49,862 -768 -4,538 -2,686
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 4 11
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -9,610 -11,648 -2,901 -8,368 -578
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 269,160 40,108 32,656 820 47,729
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 427 -28,102 -37,307 -45,021 -58,518
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -450,000 -460,000 -20,000 -10,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 450,000 460,000 42,500 10,000 30,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -214,500 -6,250
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1,959 621 1,962 202 341
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 2,387 -241,980 -19,095 -44,818 -28,176
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -252,943 -796 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -252,943 -796 0
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 18,603 -202,668 13,561 -43,998 19,552
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 221,998 240,601 37,934 61,495 17,496
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 240,601 37,934 51,495 17,496 37,049