|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
101,610
|
35,812
|
44,126
|
41,591
|
38,582
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
101,610
|
35,812
|
44,126
|
41,591
|
38,582
|
|
Giá vốn hàng bán
|
57,267
|
17,452
|
24,456
|
27,292
|
26,103
|
|
Lợi nhuận gộp
|
44,343
|
18,360
|
19,670
|
14,298
|
12,480
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,632
|
1,121
|
487
|
375
|
1,835
|
|
Chi phí tài chính
|
|
907
|
|
-197
|
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
22,929
|
10,617
|
13,662
|
11,402
|
9,420
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
23,046
|
7,956
|
6,496
|
3,469
|
4,895
|
|
Thu nhập khác
|
|
4
|
245
|
|
0
|
|
Chi phí khác
|
233
|
-1,355
|
20
|
179
|
1
|
|
Lợi nhuận khác
|
-233
|
1,359
|
225
|
-179
|
-1
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
22,813
|
9,315
|
6,721
|
3,290
|
4,894
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,340
|
2,532
|
1,652
|
948
|
995
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
3,174
|
-871
|
-225
|
-188
|
-228
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
4,514
|
1,661
|
1,427
|
760
|
766
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
18,299
|
7,655
|
5,294
|
2,530
|
4,128
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
18,299
|
7,655
|
5,294
|
2,530
|
4,128
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|