単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 101,610 35,812 44,126 41,591 38,582
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 101,610 35,812 44,126 41,591 38,582
Giá vốn hàng bán 57,267 17,452 24,456 27,292 26,103
Lợi nhuận gộp 44,343 18,360 19,670 14,298 12,480
Doanh thu hoạt động tài chính 1,632 1,121 487 375 1,835
Chi phí tài chính 907 -197
Trong đó: Chi phí lãi vay
Chi phí bán hàng
Chi phí quản lý doanh nghiệp 22,929 10,617 13,662 11,402 9,420
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 23,046 7,956 6,496 3,469 4,895
Thu nhập khác 4 245 0
Chi phí khác 233 -1,355 20 179 1
Lợi nhuận khác -233 1,359 225 -179 -1
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 22,813 9,315 6,721 3,290 4,894
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,340 2,532 1,652 948 995
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 3,174 -871 -225 -188 -228
Chi phí thuế TNDN 4,514 1,661 1,427 760 766
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 18,299 7,655 5,294 2,530 4,128
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 18,299 7,655 5,294 2,530 4,128
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)