単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 92,018 551,522 101,610 35,812 44,126
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 92,018 551,522 101,610 35,812 44,126
Giá vốn hàng bán 73,221 269,069 57,267 17,452 24,456
Lợi nhuận gộp 18,797 282,453 44,343 18,360 19,670
Doanh thu hoạt động tài chính 1,060 2,474 1,632 1,121 487
Chi phí tài chính -3,250 907
Trong đó: Chi phí lãi vay
Chi phí bán hàng
Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,146 27,488 22,929 10,617 13,662
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 10,710 260,689 23,046 7,956 6,496
Thu nhập khác 0 2 4 245
Chi phí khác 204 1,766 233 -1,355 20
Lợi nhuận khác -204 -1,763 -233 1,359 225
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 10,506 258,926 22,813 9,315 6,721
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,212 51,854 1,340 2,532 1,652
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -14 249 3,174 -871 -225
Chi phí thuế TNDN 2,198 52,104 4,514 1,661 1,427
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 8,308 206,822 18,299 7,655 5,294
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 8,308 206,822 18,299 7,655 5,294
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)