単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 551,522 101,610 35,812 44,126 41,591
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 551,522 101,610 35,812 44,126 41,591
Giá vốn hàng bán 269,069 57,267 17,452 24,456 27,292
Lợi nhuận gộp 282,453 44,343 18,360 19,670 14,298
Doanh thu hoạt động tài chính 2,474 1,632 1,121 487 375
Chi phí tài chính -3,250 907 -197
Trong đó: Chi phí lãi vay
Chi phí bán hàng
Chi phí quản lý doanh nghiệp 27,488 22,929 10,617 13,662 11,402
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 260,689 23,046 7,956 6,496 3,469
Thu nhập khác 2 4 245
Chi phí khác 1,766 233 -1,355 20 179
Lợi nhuận khác -1,763 -233 1,359 225 -179
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 258,926 22,813 9,315 6,721 3,290
Chi phí thuế TNDN hiện hành 51,854 1,340 2,532 1,652 948
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 249 3,174 -871 -225 -188
Chi phí thuế TNDN 52,104 4,514 1,661 1,427 760
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 206,822 18,299 7,655 5,294 2,530
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 206,822 18,299 7,655 5,294 2,530
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)