|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
472,312
|
148,962
|
194,833
|
346,321
|
780,962
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
472,312
|
148,962
|
194,833
|
346,321
|
780,962
|
|
Giá vốn hàng bán
|
161,245
|
107,371
|
149,506
|
191,393
|
417,009
|
|
Lợi nhuận gộp
|
311,068
|
41,591
|
45,327
|
154,929
|
363,953
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
43,525
|
19,747
|
16,732
|
2,938
|
6,286
|
|
Chi phí tài chính
|
-671
|
268
|
1,836
|
12
|
-2,343
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
0
|
979
|
0
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
52,486
|
33,311
|
29,534
|
45,174
|
70,181
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
302,777
|
27,759
|
30,689
|
112,680
|
302,401
|
|
Thu nhập khác
|
775
|
861
|
912
|
0
|
7
|
|
Chi phí khác
|
180
|
12
|
20
|
1,979
|
847
|
|
Lợi nhuận khác
|
595
|
849
|
892
|
-1,979
|
-841
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
303,372
|
28,608
|
31,582
|
110,701
|
301,560
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
50,227
|
5,304
|
5,667
|
22,881
|
57,939
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
10,430
|
311
|
486
|
-149
|
2,538
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
60,657
|
5,616
|
6,153
|
22,732
|
60,477
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
242,715
|
22,993
|
25,428
|
87,969
|
241,083
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
242,715
|
22,993
|
25,428
|
87,969
|
241,083
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|