単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 472,312 148,962 194,833 346,321 780,962
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 472,312 148,962 194,833 346,321 780,962
Giá vốn hàng bán 161,245 107,371 149,506 191,393 417,009
Lợi nhuận gộp 311,068 41,591 45,327 154,929 363,953
Doanh thu hoạt động tài chính 43,525 19,747 16,732 2,938 6,286
Chi phí tài chính -671 268 1,836 12 -2,343
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 979 0
Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 52,486 33,311 29,534 45,174 70,181
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 302,777 27,759 30,689 112,680 302,401
Thu nhập khác 775 861 912 0 7
Chi phí khác 180 12 20 1,979 847
Lợi nhuận khác 595 849 892 -1,979 -841
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 303,372 28,608 31,582 110,701 301,560
Chi phí thuế TNDN hiện hành 50,227 5,304 5,667 22,881 57,939
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 10,430 311 486 -149 2,538
Chi phí thuế TNDN 60,657 5,616 6,153 22,732 60,477
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 242,715 22,993 25,428 87,969 241,083
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 242,715 22,993 25,428 87,969 241,083
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)