単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 613,423 661,296 688,912 742,335 758,906
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 18,963 12,894 20,648 7,863 20,851
1. Tiền 18,963 12,894 20,648 7,863 20,851
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 11,190 14,336 61,051 67,397 57,578
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 39,493 39,493 39,493
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 169,566 208,100 248,211 193,036 253,305
1. Phải thu khách hàng 127,670 159,917 172,047 169,391 231,949
2. Trả trước cho người bán 2,194 7,311 20,980 5,668 8,984
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 40,531 42,610 36,986 8,560 3,660
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -829 -1,739 -1,801 -1,582 -2,288
IV. Tổng hàng tồn kho 401,281 416,049 355,921 470,128 422,204
1. Hàng tồn kho 410,292 425,875 360,339 473,356 428,381
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -9,011 -9,826 -4,418 -3,228 -6,177
V. Tài sản ngắn hạn khác 12,423 9,917 3,081 3,910 4,968
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 769 1,375 1,617 2,082 1,703
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 11,654 8,447 1,464 1,828 3,109
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 95 0 0 156
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 173,569 179,424 166,696 251,422 231,111
I. Các khoản phải thu dài hạn 2,476 2,345 3,081 6,342 6,569
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 2,476 2,345 3,081 6,342 6,569
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 54,499 64,591 66,252 130,654 117,198
1. Tài sản cố định hữu hình 50,137 54,714 52,515 96,764 88,752
- Nguyên giá 120,616 128,420 130,156 188,506 188,481
- Giá trị hao mòn lũy kế -70,479 -73,707 -77,640 -91,741 -99,729
2. Tài sản cố định thuê tài chính 93 5,482 6,348 27,043 22,784
- Nguyên giá 93 6,687 9,513 31,963 32,000
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -1,205 -3,165 -4,920 -9,215
3. Tài sản cố định vô hình 4,270 4,396 7,388 6,847 5,662
- Nguyên giá 6,360 6,660 9,845 8,814 8,461
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,091 -2,265 -2,457 -1,967 -2,799
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 53 53 53 53 53
- Giá trị hao mòn lũy kế -53 -53 -53 -53 -53
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 54,413 54,216 39,768 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 54,413 54,216 39,768 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 55,541 47,988 48,934 113,943 106,587
1. Chi phí trả trước dài hạn 50,946 41,740 37,979 66,822 62,984
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 4,595 6,248 10,942 12,738 13,282
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 12 0 0
VI. Lợi thế thương mại 1,560 1,232 903 34,383 30,322
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 786,992 840,720 855,608 993,757 990,017
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 587,435 616,427 607,723 709,724 699,408
I. Nợ ngắn hạn 568,541 600,018 596,352 675,728 680,178
1. Vay và nợ ngắn 365,514 394,228 465,113 515,812 533,741
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 180,266 166,407 83,814 117,197 94,868
4. Người mua trả tiền trước 854 4,585 1,490 222 834
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,458 3,131 10,600 10,085 13,161
6. Phải trả người lao động 9,931 22,490 23,288 20,257 16,289
7. Chi phí phải trả 5,561 5,458 8,862 7,849 15,480
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 783 1,002 1,152 1,572 1,712
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 18,894 16,409 11,371 33,996 19,231
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 1,083 94 70 70 70
4. Vay và nợ dài hạn 17,812 16,315 11,301 29,228 14,925
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 2,721 2,654
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 199,557 224,293 247,885 284,033 290,609
I. Vốn chủ sở hữu 199,507 224,243 247,835 283,983 290,559
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 142,051 142,051 163,255 205,307 219,673
2. Thặng dư vốn cổ phần 523 523 523 383 383
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -496 -1,522 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 9,355 9,355 9,355 9,355 11,849
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 2,537 2,537 2,537 2,537 2,537
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 37,187 64,558 64,197 47,813 37,917
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 50 50 50 50 50
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 969 2,467 1,760 2,246 3,570
2. Nguồn kinh phí 50 50 50 50 50
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 8,349 6,741 7,969 18,589 18,201
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 786,992 840,720 855,608 993,757 990,017