|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
633,104
|
756,153
|
812,609
|
869,111
|
913,574
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
21,914
|
1,237
|
993
|
700
|
53,171
|
|
Doanh thu thuần
|
611,190
|
754,916
|
811,616
|
868,412
|
860,402
|
|
Giá vốn hàng bán
|
427,644
|
505,082
|
502,000
|
522,419
|
521,937
|
|
Lợi nhuận gộp
|
183,546
|
249,834
|
309,616
|
345,992
|
338,465
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
32,322
|
5,261
|
4,524
|
8,517
|
6,839
|
|
Chi phí tài chính
|
24,941
|
27,553
|
49,685
|
40,726
|
42,957
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
23,361
|
26,218
|
39,536
|
40,109
|
40,661
|
|
Chi phí bán hàng
|
137,103
|
162,367
|
192,257
|
236,552
|
229,876
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
36,608
|
53,024
|
50,319
|
60,183
|
63,731
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
21,381
|
16,583
|
22,781
|
17,048
|
8,740
|
|
Thu nhập khác
|
623
|
32,055
|
2,569
|
6,390
|
15,378
|
|
Chi phí khác
|
197
|
405
|
2,238
|
2,909
|
242
|
|
Lợi nhuận khác
|
426
|
31,650
|
331
|
3,481
|
15,135
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
4,165
|
4,432
|
902
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
21,806
|
48,234
|
23,112
|
20,530
|
23,875
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5,936
|
12,178
|
11,070
|
9,879
|
10,276
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-1,422
|
-2,230
|
-4,701
|
-3,043
|
-612
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
4,513
|
9,948
|
6,368
|
6,836
|
9,664
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
17,293
|
38,286
|
16,744
|
13,693
|
14,211
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-794
|
1,637
|
1,271
|
-1,581
|
176
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
18,087
|
36,649
|
15,472
|
15,275
|
14,034
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|