単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 21,806 48,234 23,112 20,530 23,875
2. Điều chỉnh cho các khoản 8,018 -1,166 47,711 54,720 41,980
- Khấu hao TSCĐ 5,648 7,554 8,884 17,121 18,411
- Các khoản dự phòng 4,597 1,725 -5,345 -1,311 3,655
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -1,473 228 652 42 300
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -24,115 -36,891 3,983 -4,001 -21,208
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 23,361 26,218 39,536 40,109 40,822
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 2,759 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 29,825 47,068 70,823 75,249 65,855
- Tăng, giảm các khoản phải thu 9,604 -22,998 -12,255 125,668 -75,203
- Tăng, giảm hàng tồn kho -13,010 -12,347 65,536 -108,854 47,771
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -20,805 858 -83,631 -127,567 -2,133
- Tăng giảm chi phí trả trước -8,179 8,600 3,518 5,795 5,648
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -23,635 -25,870 -39,422 -42,276 -32,691
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -9,518 -13,639 -1,915 -10,687 -10,262
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1,175 -327 -1,831 -1,489 -111
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -36,894 -18,655 823 -84,160 -1,125
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -9,161 -20,467 -10,872 -34,002 -4,058
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 252 31,599 10,910 0 16,566
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 -3,146 -27,221 -38,047 -11,948
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 44,000 20,700 6,767
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -2,049 -23,725 -41,580 -36,900 -8,999
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 42,447 17,404 10,000
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1,052 506 2,812 3,606 -2,800
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 76,541 -15,232 -65,950 -67,239 5,528
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 90 7,000 19,062 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 585,942 670,634 785,203 974,330 880,491
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -628,411 -643,418 -719,344 -606,522 -864,802
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 -10,420 -7,098
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -9,931 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -52,310 27,216 72,859 138,608 8,590
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -12,663 -6,671 7,732 -12,791 12,993
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 31,643 18,963 12,894 20,648 7,863
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -17 15 23 6 -4
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 18,963 12,307 20,648 7,863 20,851