単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 5,809 3,263 12,102 688 8,221
2. Điều chỉnh cho các khoản 16,144 13,866 17,107 7,500 3,429
- Khấu hao TSCĐ 5,008 4,616 4,553 4,598 4,602
- Các khoản dự phòng -798 -595 6,181 -6,696 4,764
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -277 346 -173 82 45
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 2,049 -615 -3,687 -680 -16,225
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 10,162 10,114 10,234 10,196 10,243
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 21,953 17,129 29,209 8,188 11,650
- Tăng, giảm các khoản phải thu -21,876 -19,673 -28,338 21,838 -47,722
- Tăng, giảm hàng tồn kho -98,075 41,958 -716 -17,272 23,478
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 45,799 -57,960 -11,927 -13,441 58,708
- Tăng giảm chi phí trả trước 2,111 -774 -580 556 6,446
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -11,572 -8,768 -10,392 -10,155 -2,084
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -118 -9,350 -291 -621
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1,455 -95 2 4 -7
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -63,234 -37,532 -23,034 -10,283 49,848
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -18,708 -590 -403 -1,231 -1,834
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -16,971 0 16,566
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -32,200 -3,081 -3,042 28,759 -22,707
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 20,700 6,068 3,699 -16,000 11,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 -8,999
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 10,000
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 559 240 751 3,703 -7,495
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -46,620 2,637 1,005 15,231 -3,469
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 19,062 20,000
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 337,864 187,314 215,586 266,124 212,609
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -140,002 -207,980 -275,788 -242,260
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -10,420 -1,731 -1,731 -1,775 -1,775
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 108,663 45,581 25,874 -11,439 -31,426
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -1,191 10,685 3,845 -6,491 14,953
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 9,054 7,863 18,549 12,396 5,898
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 2 -7 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 7,863 18,549 22,396 5,898 20,851