|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
742,536
|
734,132
|
758,906
|
687,785
|
658,847
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
12,396
|
5,898
|
20,851
|
7,610
|
10,858
|
|
1. Tiền
|
12,396
|
5,898
|
20,851
|
7,610
|
10,858
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
67,959
|
70,871
|
57,578
|
75,483
|
65,500
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
39,493
|
39,493
|
39,493
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
-2,794
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
226,433
|
199,263
|
253,305
|
213,089
|
168,514
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
201,159
|
166,037
|
231,949
|
201,879
|
160,185
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
4,635
|
10,212
|
8,984
|
7,555
|
7,090
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
8,694
|
13,957
|
3,660
|
6,164
|
3,883
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-2,056
|
-1,944
|
-2,288
|
-2,509
|
-2,644
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
428,703
|
450,080
|
422,204
|
384,158
|
409,073
|
|
1. Hàng tồn kho
|
434,249
|
451,837
|
428,381
|
400,115
|
416,708
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-5,547
|
-1,756
|
-6,177
|
-15,957
|
-7,635
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
7,045
|
8,020
|
4,968
|
7,445
|
4,902
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
5,470
|
5,766
|
1,703
|
3,939
|
2,167
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1,498
|
2,028
|
3,109
|
2,972
|
2,736
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
77
|
226
|
156
|
534
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
243,002
|
238,176
|
231,111
|
228,605
|
222,764
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
6,332
|
6,362
|
6,569
|
7,220
|
6,364
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
6,332
|
6,362
|
6,569
|
7,220
|
6,364
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
124,200
|
120,876
|
117,198
|
114,122
|
110,525
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
92,857
|
90,624
|
88,752
|
86,706
|
86,946
|
|
- Nguyên giá
|
189,232
|
189,293
|
188,481
|
188,527
|
193,882
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-96,374
|
-98,670
|
-99,729
|
-101,821
|
-106,937
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
24,896
|
23,859
|
22,784
|
21,709
|
18,128
|
|
- Nguyên giá
|
31,963
|
32,000
|
32,000
|
32,000
|
26,650
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-7,067
|
-8,141
|
-9,215
|
-10,291
|
-8,521
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
6,447
|
6,394
|
5,662
|
5,707
|
5,451
|
|
- Nguyên giá
|
8,814
|
8,974
|
8,461
|
8,747
|
8,747
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,367
|
-2,581
|
-2,799
|
-3,040
|
-3,296
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
53
|
53
|
53
|
53
|
53
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-53
|
-53
|
-53
|
-53
|
-53
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
111,699
|
110,456
|
106,587
|
106,507
|
103,592
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
66,218
|
65,367
|
62,984
|
63,477
|
62,104
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
13,128
|
13,752
|
13,282
|
13,725
|
13,197
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
32,352
|
31,337
|
30,322
|
29,306
|
28,291
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
985,538
|
972,308
|
990,017
|
916,390
|
881,611
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
689,841
|
676,342
|
699,408
|
612,268
|
585,148
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
663,171
|
652,642
|
680,178
|
595,920
|
571,198
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
574,362
|
565,814
|
533,741
|
531,245
|
462,159
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
59,812
|
63,010
|
94,868
|
29,928
|
71,281
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
478
|
608
|
834
|
733
|
574
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
5,928
|
6,988
|
13,161
|
7,364
|
10,353
|
|
6. Phải trả người lao động
|
12,016
|
8,229
|
16,289
|
14,706
|
12,038
|
|
7. Chi phí phải trả
|
4,882
|
1,675
|
15,480
|
5,099
|
8,161
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
1,808
|
2,330
|
1,712
|
2,801
|
1,449
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
26,670
|
23,699
|
19,231
|
16,348
|
13,950
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
70
|
70
|
70
|
70
|
70
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
22,133
|
19,278
|
14,925
|
12,157
|
9,875
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
2,688
|
2,671
|
2,654
|
2,637
|
2,620
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
295,697
|
295,967
|
290,609
|
304,122
|
296,462
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
295,647
|
295,917
|
290,559
|
304,122
|
296,462
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
205,307
|
219,673
|
219,673
|
219,673
|
219,673
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
383
|
383
|
383
|
383
|
383
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
50
|
50
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
11,849
|
11,849
|
11,849
|
11,849
|
11,849
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
2,537
|
2,537
|
2,537
|
2,537
|
2,537
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
55,846
|
41,733
|
37,917
|
50,637
|
52,099
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
50
|
50
|
50
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3,392
|
3,380
|
3,570
|
3,507
|
4,683
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
50
|
50
|
50
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
19,726
|
19,742
|
18,201
|
18,994
|
9,872
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
985,538
|
972,308
|
990,017
|
916,390
|
881,611
|