|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
645,375
|
741,786
|
730,075
|
742,536
|
734,132
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
9,054
|
7,863
|
18,549
|
12,396
|
5,898
|
|
1. Tiền
|
9,054
|
7,863
|
8,549
|
12,396
|
5,898
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
10,000
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
64,897
|
67,397
|
64,410
|
67,959
|
70,871
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
39,493
|
39,493
|
39,493
|
39,493
|
39,493
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
-2,794
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
197,108
|
194,046
|
211,489
|
226,433
|
199,263
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
171,330
|
169,391
|
177,675
|
201,159
|
166,037
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
12,181
|
5,668
|
10,722
|
4,635
|
10,212
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
13,540
|
9,669
|
13,674
|
8,694
|
13,957
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,943
|
-1,681
|
-1,582
|
-2,056
|
-1,944
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
369,820
|
468,386
|
428,765
|
428,703
|
450,080
|
|
1. Hàng tồn kho
|
373,585
|
471,614
|
431,399
|
434,249
|
451,837
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-3,765
|
-3,228
|
-2,633
|
-5,547
|
-1,756
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
4,496
|
4,094
|
6,861
|
7,045
|
8,020
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2,508
|
2,082
|
4,501
|
5,470
|
5,766
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1,987
|
2,012
|
1,709
|
1,498
|
2,028
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
651
|
77
|
226
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
257,284
|
251,610
|
249,807
|
243,002
|
238,176
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
6,536
|
6,342
|
6,421
|
6,332
|
6,362
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
6,536
|
6,342
|
6,421
|
6,332
|
6,362
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
133,388
|
130,706
|
127,533
|
124,200
|
120,876
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
99,011
|
96,764
|
94,916
|
92,857
|
90,624
|
|
- Nguyên giá
|
188,147
|
188,506
|
188,985
|
189,232
|
189,293
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-89,135
|
-91,741
|
-94,068
|
-96,374
|
-98,670
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
27,593
|
27,094
|
25,969
|
24,896
|
23,859
|
|
- Nguyên giá
|
31,460
|
32,026
|
31,963
|
31,963
|
32,000
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,867
|
-4,932
|
-5,994
|
-7,067
|
-8,141
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
6,784
|
6,847
|
6,647
|
6,447
|
6,394
|
|
- Nguyên giá
|
8,550
|
8,814
|
8,814
|
8,814
|
8,974
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,767
|
-1,967
|
-2,167
|
-2,367
|
-2,581
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
53
|
53
|
53
|
53
|
53
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-53
|
-53
|
-53
|
-53
|
-53
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
82,030
|
80,808
|
82,003
|
79,347
|
79,119
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
68,610
|
66,822
|
68,038
|
66,218
|
65,367
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
13,420
|
13,985
|
13,965
|
13,128
|
13,752
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
34,257
|
33,272
|
33,368
|
32,352
|
31,337
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
902,659
|
993,396
|
979,882
|
985,538
|
972,308
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
640,758
|
708,032
|
693,805
|
689,841
|
676,342
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
605,211
|
675,964
|
662,982
|
663,171
|
652,642
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
513,387
|
516,186
|
564,450
|
574,362
|
565,814
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
62,500
|
117,197
|
74,864
|
59,812
|
63,010
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
764
|
222
|
428
|
478
|
608
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
9,138
|
9,975
|
3,566
|
5,928
|
6,988
|
|
6. Phải trả người lao động
|
11,525
|
20,257
|
11,635
|
12,016
|
8,229
|
|
7. Chi phí phải trả
|
2,085
|
7,816
|
2,026
|
4,882
|
1,675
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
1,755
|
1,572
|
3,330
|
1,808
|
2,330
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
35,547
|
32,068
|
30,823
|
26,670
|
23,699
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
70
|
70
|
70
|
70
|
70
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
33,402
|
30,022
|
26,170
|
22,133
|
19,278
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
2,705
|
2,688
|
2,671
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
261,902
|
285,364
|
286,077
|
295,697
|
295,967
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
261,852
|
285,314
|
286,027
|
295,647
|
295,917
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
186,107
|
205,307
|
205,307
|
205,307
|
219,673
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
523
|
383
|
383
|
383
|
383
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
9,355
|
9,355
|
9,355
|
11,849
|
11,849
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
2,537
|
2,537
|
2,537
|
2,537
|
2,537
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
40,488
|
44,602
|
50,469
|
55,846
|
41,733
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
50
|
50
|
50
|
50
|
50
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3,527
|
2,250
|
2,151
|
3,392
|
3,380
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
50
|
50
|
50
|
50
|
50
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
22,843
|
23,131
|
17,977
|
19,726
|
19,742
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
902,659
|
993,396
|
979,882
|
985,538
|
972,308
|