単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 911,121 1,338,343 1,313,387 1,766,633 2,473,244
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 202,280 170,251 218,745 30,831 47,886
1. Tiền 17,280 13,251 7,745 30,831 47,886
2. Các khoản tương đương tiền 185,000 157,000 211,000 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 72,150 212,150 609,150 1,145,150 1,505,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 95,530 388,386 119,360 170,380 154,883
1. Phải thu khách hàng 60,141 345,110 73,167 52,859 23,804
2. Trả trước cho người bán 8,548 28,140 13,192 51,166 82,797
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 53,394 16,315 41,112 68,274 50,067
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -26,553 -1,178 -8,111 -1,920 -1,785
IV. Tổng hàng tồn kho 511,173 557,774 351,175 413,870 693,801
1. Hàng tồn kho 511,173 562,920 352,624 413,870 693,801
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 -5,146 -1,450 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 29,989 9,782 14,957 6,402 71,674
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,044 3,421 1,471 255 541
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 14,779 0 0 0 48,712
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 14,165 6,361 13,486 6,147 22,421
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 941,345 773,821 612,283 470,453 560,462
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,614 1,614 1,614 1,614 2,318
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 1,614 1,614 1,614 1,614 2,318
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 863,057 720,361 576,109 451,510 472,177
1. Tài sản cố định hữu hình 863,057 720,361 576,109 451,260 466,810
- Nguyên giá 2,452,110 2,463,311 2,475,494 2,502,644 2,604,317
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,589,053 -1,742,950 -1,899,385 -2,051,385 -2,137,507
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 5,158
- Nguyên giá 0 0 0 0 5,390
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 -232
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 250 208
- Nguyên giá 180 180 180 430 430
- Giá trị hao mòn lũy kế -180 -180 -180 -180 -222
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 4,236 4,512 4,650 4,268 4,268
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 5,000 5,000 5,000 5,000 5,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -764 -488 -350 -732 -732
V. Tổng tài sản dài hạn khác 65,794 43,778 25,965 2,335 467
1. Chi phí trả trước dài hạn 65,794 43,778 25,965 2,335 467
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,852,466 2,112,163 1,925,669 2,237,085 3,033,707
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 397,414 309,848 223,583 460,248 772,111
I. Nợ ngắn hạn 395,173 307,607 221,342 458,007 764,660
1. Vay và nợ ngắn 44,185 138,016 0 0 117,497
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 269,976 87,591 108,297 297,457 321,200
4. Người mua trả tiền trước 9,455 13,993 6,885 32,263 15,407
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1 1,029 9,298 18,970 36,993
6. Phải trả người lao động 58,352 54,564 75,279 96,346 183,561
7. Chi phí phải trả 3,963 1,681 6,867 1,600 53,753
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 7,274 4,360 1,596 1,966 12,415
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2,241 2,241 2,241 2,241 7,451
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 2,241 2,241 2,241 2,241 2,241
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 5,210
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,455,052 1,802,315 1,702,087 1,776,837 2,261,596
I. Vốn chủ sở hữu 1,455,052 1,802,315 1,702,087 1,776,837 2,261,596
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,461,099 1,461,099 1,461,099 1,461,099 1,461,099
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 4,508 4,508 111,687 126,092 159,762
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -10,556 336,708 129,301 189,646 640,734
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,968 6,372 13,119 9,405 23,834
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,852,466 2,112,163 1,925,669 2,237,085 3,033,707