単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,197,929 2,268,938 2,473,244 2,525,711 2,681,520
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 180,632 28,509 47,886 88,988 170,680
1. Tiền 110,632 28,509 47,886 88,988 10,680
2. Các khoản tương đương tiền 70,000 0 0 0 160,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,275,000 1,505,000 1,505,000 1,260,000 1,425,813
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 345,281 211,119 154,883 182,570 119,617
1. Phải thu khách hàng 148,422 24,211 23,804 114,179 9,271
2. Trả trước cho người bán 44,318 34,591 82,797 68,062 108,363
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 154,563 154,324 50,067 2,239 3,310
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2,023 -2,007 -1,785 -1,910 -1,327
IV. Tổng hàng tồn kho 356,290 454,337 693,801 885,812 905,809
1. Hàng tồn kho 356,290 454,337 693,801 885,812 905,809
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 40,726 69,974 71,674 108,341 59,601
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 18,183 11,837 541 2,984 3,808
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 32,603 48,712 88,076 42,654
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 22,543 25,534 22,421 17,281 13,138
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 490,423 496,772 560,462 568,571 610,409
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,614 1,614 2,318 2,318 2,318
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 1,614 1,614 2,318 0 2,318
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 472,256 462,487 472,177 458,281 479,972
1. Tài sản cố định hữu hình 472,027 462,268 466,810 453,255 475,286
- Nguyên giá 2,563,808 2,575,118 2,604,317 2,616,967 2,665,118
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,091,781 -2,112,850 -2,137,507 -2,163,712 -2,189,832
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 5,158 4,829 4,499
- Nguyên giá 0 0 5,390 5,390 5,390
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 -232 -561 -891
3. Tài sản cố định vô hình 229 219 208 198 188
- Nguyên giá 430 430 430 430 430
- Giá trị hao mòn lũy kế -201 -211 -222 -232 -242
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 4,268 4,268 4,268 4,041 4,041
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 5,000 5,000 5,000 5,000 5,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -732 -732 -732 -959 -959
V. Tổng tài sản dài hạn khác 1,401 934 467 0 3,745
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,401 934 467 0 3,745
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,688,352 2,765,710 3,033,707 3,094,283 3,291,929
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 785,671 641,928 772,111 704,780 1,110,425
I. Nợ ngắn hạn 783,430 639,687 764,660 698,407 1,104,590
1. Vay và nợ ngắn 0 20,364 117,497 808 403,101
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 414,180 219,892 321,200 375,244 120,029
4. Người mua trả tiền trước 2,122 48,685 15,407 120,175 19,583
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 53,988 98,957 36,993 30,785 26,295
6. Phải trả người lao động 98,348 134,408 183,561 93,238 126,931
7. Chi phí phải trả 8,722 19,075 53,753 16,361 9,598
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 144,871 17,834 12,415 6,610 254,801
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 38,792 58,189 0 32,332 63,764
II. Nợ dài hạn 2,241 2,241 7,451 6,373 5,834
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 2,241 2,241 2,241 2,241 2,241
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 5,210 4,132 3,593
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,902,681 2,123,782 2,261,596 2,389,503 2,181,505
I. Vốn chủ sở hữu 1,902,681 2,123,782 2,261,596 2,389,503 2,181,505
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,461,099 1,461,099 1,461,099 1,461,099 1,461,099
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 159,762 159,762 159,762 159,762 475,178
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 281,820 502,921 640,734 768,641 245,228
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 22,406 22,284 23,834 22,853 80,490
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,688,352 2,765,710 3,033,707 3,094,283 3,291,929