単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 191,882 276,399 173,519 155,631 130,938
2. Điều chỉnh cho các khoản 31,095 31,131 -59,263 44,514 42,864
- Khấu hao TSCĐ 23,326 23,694 24,890 24,799 27,125
- Các khoản dự phòng 22,212 19,380 -58,411 32,684 30,848
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 232 -257 -370 -114 275
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -14,114 -11,116 -24,507 -13,278 -17,042
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 53 43 563 430 1,606
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận -613 -613 -1,428 -8 52
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 222,977 307,529 114,256 200,144 173,802
- Tăng, giảm các khoản phải thu -109,911 98,694 42,757 -62,036 113,101
- Tăng, giảm hàng tồn kho 69,536 -98,046 -239,464 -191,902 -19,997
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -56,273 -106,673 148,386 23,589 -329,102
- Tăng giảm chi phí trả trước -16,294 6,813 11,763 -1,976 -4,570
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -53 -41 -610 -463 -1,353
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -25,012 0 -98,956 -37,930 -30,397
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 8
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -3,991 -121 1,559 -971 -6,636
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 80,979 208,164 -20,309 -71,544 -105,151
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -52,074 -31,539 -82,962 -28,440 -65,227
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 289 0 160
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -150,000 -380,000 -145,000 -60,000 -350,813
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 110,000 150,000 145,000 305,000 185,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 14,200 11,063 24,232 13,647 16,327
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -77,874 -250,187 -58,730 230,207 -214,554
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 126,552 158,706 628,350 443,379 1,136,990
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -125,939 -137,729 -529,789 -560,868 -735,020
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 -180 -269 -269
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -131,499
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 613 -110,523 98,381 -117,758 401,701
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 3,717 -152,545 19,343 40,905 81,996
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 177,415 180,632 28,509 47,886 88,988
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -407 422 35 197 -304
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 180,725 28,509 47,886 88,988 170,680