単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,162,917 1,609,648 1,403,088 1,476,341 1,849,132
Các khoản giảm trừ doanh thu 6,429 8,925 6,456 6,506 6,971
Doanh thu thuần 1,156,488 1,600,722 1,396,632 1,469,835 1,842,161
Giá vốn hàng bán 968,261 1,362,433 1,091,105 1,259,095 1,641,096
Lợi nhuận gộp 188,227 238,289 305,526 210,740 201,065
Doanh thu hoạt động tài chính 11,633 25,162 19,517 31,239 17,996
Chi phí tài chính 3,179 1,751 1,407 2,537 4,336
Trong đó: Chi phí lãi vay 240 53 43 563 430
Chi phí bán hàng 22,799 27,621 23,992 21,436 30,516
Chi phí quản lý doanh nghiệp 21,873 41,995 23,657 45,232 28,531
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 152,009 192,083 275,987 172,774 155,678
Thu nhập khác 225 367 412 754 418
Chi phí khác 23 569 1 9 465
Lợi nhuận khác 202 -202 411 745 -47
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 152,211 191,882 276,399 173,519 155,631
Chi phí thuế TNDN hiện hành 30,456 38,600 55,298 35,706 31,301
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 30,456 38,600 55,298 35,706 31,301
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 121,755 153,282 221,101 137,813 124,330
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 121,755 153,282 221,101 137,813 124,330
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)