単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,400,870 1,379,079 1,419,613 1,549,124 1,614,485
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,145 7,370 10,142 11,903 13,249
1. Tiền 2,145 7,370 10,142 11,903 13,249
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,162,233 1,129,415 1,135,355 1,253,085 1,296,232
1. Phải thu khách hàng 268,468 265,681 300,671 313,186 403,395
2. Trả trước cho người bán 63,831 66,632 62,287 63,826 69,478
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 42
4. Các khoản phải thu khác 582,691 551,482 526,777 599,598 894,187
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -69,248 -70,870 -70,870 -70,870 -70,870
IV. Tổng hàng tồn kho 229,143 229,133 263,321 278,357 299,485
1. Hàng tồn kho 229,143 229,133 263,321 278,357 299,485
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 7,349 13,161 10,795 5,779 5,519
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 6,159 12,372 9,232 4,624 2,916
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 994 592 1,367 958 1,593
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 197 197 197 197 1,010
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 194,868 190,046 187,549 183,457 181,158
I. Các khoản phải thu dài hạn 7,268 7,476 7,308 7,477 7,792
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 7,476 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 7,268 0 7,308 7,477 7,792
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 77,513 80,827 84,174 84,898 80,829
1. Tài sản cố định hữu hình 77,132 80,560 84,022 78,623 75,398
- Nguyên giá 126,764 128,670 135,045 132,833 134,690
- Giá trị hao mòn lũy kế -49,632 -48,110 -51,023 -54,210 -59,292
2. Tài sản cố định thuê tài chính 381 267 152 6,275 5,431
- Nguyên giá 1,828 1,828 1,828 8,087 5,638
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,447 -1,561 -1,675 -1,812 -207
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 101,410 99,064 93,722 88,738 90,193
1. Chi phí trả trước dài hạn 101,410 99,064 93,722 88,738 90,193
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,595,738 1,569,125 1,607,162 1,732,581 1,795,644
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 594,607 583,637 620,474 689,866 807,023
I. Nợ ngắn hạn 347,739 338,501 375,086 409,563 527,805
1. Vay và nợ ngắn 23,573 24,273 23,573 23,573 23,573
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 133,822 140,567 174,847 216,715 326,567
4. Người mua trả tiền trước 26,369 13,986 13,340 23,751 13,361
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 71,523 69,878 67,904 61,112 67,632
6. Phải trả người lao động 1,330 1,827 1,416 1,848 1,703
7. Chi phí phải trả 85,547 77,466 83,527 72,116 84,044
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 5,575 10,505 10,479 10,447 10,925
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 246,868 245,137 245,388 280,303 279,217
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 2,697
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 2,697 2,697 2,697 2,697 0
4. Vay và nợ dài hạn 241,432 239,940 240,191 275,106 274,020
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 2,739 2,500 2,500 2,500 2,500
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,001,131 985,488 986,688 1,042,715 988,621
I. Vốn chủ sở hữu 1,001,131 985,488 986,688 1,042,715 988,621
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 790,000 790,000 790,000 790,000 790,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 152,195 152,195 152,195 152,195 152,195
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 21,283 21,283 21,283 21,283 21,283
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 41,006 33,640 34,841 90,868 36,772
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số -3,354 -11,630 -11,631 -11,631 -11,630
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,595,738 1,569,125 1,607,162 1,732,581 1,795,644