単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -2,069 -15,589 1,486 1,758 -376
2. Điều chỉnh cho các khoản 8,308 12,156 9,096 135 9,008
- Khấu hao TSCĐ 2,790 3,222 3,151 3,399 5,343
- Các khoản dự phòng -200 1,623 0 -13
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -48 1,351 0 -43 0
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 5,765 5,960 5,945 -3,221 3,678
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 6,239 -3,433 10,582 1,893 8,632
- Tăng, giảm các khoản phải thu -25,397 56,345 -31,885 31,885 -70,476
- Tăng, giảm hàng tồn kho -16,051 10 -34,188 -15,036 -21,128
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 12,828 -34,493 52,873 -21,313 80,688
- Tăng giảm chi phí trả trước 2,734 -3,868 8,483 9,591 6,021
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -450 -610 -98 98 552
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -20,096 13,952 5,767 7,119 4,289
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -8,514 -2,547 -3,999 -2,451
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 600 0 594
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 48 -20 0 0
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 48 -7,935 -2,547 -4,000 -1,857
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 20,000 3,000 18,240 -18,240
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -409 -3,694 -18,491 16,881 -251
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -99 -99 -198 -835
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 19,492 -793 -449 -1,358 -1,086
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -556 5,225 2,772 1,761 1,346
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 2,701 2,145 7,370 10,142 11,903
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 2,145 7,370 10,142 11,903 13,249