|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-15,589
|
1,486
|
1,758
|
-376
|
9,651
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
12,156
|
9,096
|
135
|
9,008
|
11,209
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
3,222
|
3,151
|
3,399
|
5,343
|
3,439
|
|
- Các khoản dự phòng
|
1,623
|
0
|
|
-13
|
-329
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
0
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
1,351
|
0
|
-43
|
0
|
-5
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
5,960
|
5,945
|
-3,221
|
3,678
|
8,104
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-3,433
|
10,582
|
1,893
|
8,632
|
20,861
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
56,345
|
-31,885
|
31,885
|
-70,476
|
31,112
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
10
|
-34,188
|
-15,036
|
-21,128
|
18,344
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-34,493
|
52,873
|
-21,313
|
80,688
|
-80,703
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-3,868
|
8,483
|
9,591
|
6,021
|
24,267
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-610
|
-98
|
98
|
552
|
-1,649
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
0
|
|
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
|
1
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
13,952
|
5,767
|
7,119
|
4,289
|
12,233
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-8,514
|
-2,547
|
-3,999
|
-2,451
|
0
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
600
|
0
|
|
594
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
-20
|
0
|
0
|
|
0
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-7,935
|
-2,547
|
-4,000
|
-1,857
|
0
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
3,000
|
18,240
|
-18,240
|
|
20,000
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-3,694
|
-18,491
|
16,881
|
-251
|
-20,490
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-99
|
-198
|
|
-835
|
-169
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
0
|
|
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-793
|
-449
|
-1,358
|
-1,086
|
-659
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
5,225
|
2,772
|
1,761
|
1,346
|
11,574
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
2,145
|
7,370
|
10,142
|
11,903
|
13,249
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
7,370
|
10,142
|
11,903
|
13,249
|
24,823
|