単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 61,383 52,029 45,557 121,698 155,293
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 61,383 52,029 45,557 121,698 155,293
Giá vốn hàng bán 50,829 41,030 35,809 109,839 135,424
Lợi nhuận gộp 10,553 10,999 9,749 11,859 19,869
Doanh thu hoạt động tài chính 1 84 48 28 0
Chi phí tài chính 6,063 5,571 5,767 5,983 5,945
Trong đó: Chi phí lãi vay 5,985 5,649 5,765 5,960 5,945
Chi phí bán hàng 8,230 5,853 3,494 9,522 6,029
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,291 21,405 3,529 5,611 4,224
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -8,029 -21,746 -2,994 -9,230 3,671
Thu nhập khác 14,919 19,571 2,451 -187 68
Chi phí khác 5,551 -1,840 1,526 6,173 2,253
Lợi nhuận khác 9,368 21,411 925 -6,359 -2,185
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,339 -335 -2,069 -15,589 1,486
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,444 293 286
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 -239
Chi phí thuế TNDN 1,444 54 286
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,339 -1,780 -2,069 -15,643 1,200
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 119 -749 631 -8,277 -1
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,221 -1,030 -2,700 -7,366 1,201
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)