単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 45,557 121,698 155,293 140,287 140,688
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 45,557 121,698 155,293 140,287 140,688
Giá vốn hàng bán 35,809 109,839 135,424 123,602 124,035
Lợi nhuận gộp 9,749 11,859 19,869 16,685 16,652
Doanh thu hoạt động tài chính 48 28 0 43 0
Chi phí tài chính 5,767 5,983 5,945 -3,221 4,878
Trong đó: Chi phí lãi vay 5,765 5,960 5,945 3,678
Chi phí bán hàng 3,494 9,522 6,029 11,977 5,768
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,529 5,611 4,224 4,402 3,214
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -2,994 -9,230 3,671 3,570 2,792
Thu nhập khác 2,451 -187 68 2,071 590
Chi phí khác 1,526 6,173 2,253 3,883 3,757
Lợi nhuận khác 925 -6,359 -2,185 -1,812 -3,168
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -2,069 -15,589 1,486 1,758 -376
Chi phí thuế TNDN hiện hành 293 286 1,205
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -239
Chi phí thuế TNDN 54 286 1,205 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -2,069 -15,643 1,200 553 -376
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 631 -8,277 -1 0 2
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -2,700 -7,366 1,201 553 -377
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)