|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
121,698
|
155,293
|
140,287
|
140,688
|
196,411
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
121,698
|
155,293
|
140,287
|
140,688
|
196,411
|
|
Giá vốn hàng bán
|
109,839
|
135,424
|
123,602
|
124,035
|
185,442
|
|
Lợi nhuận gộp
|
11,859
|
19,869
|
16,685
|
16,652
|
10,969
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
28
|
0
|
43
|
0
|
1
|
|
Chi phí tài chính
|
5,983
|
5,945
|
-3,221
|
4,878
|
6,908
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
5,960
|
5,945
|
|
3,678
|
8,104
|
|
Chi phí bán hàng
|
9,522
|
6,029
|
11,977
|
5,768
|
6,045
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,611
|
4,224
|
4,402
|
3,214
|
504
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-9,230
|
3,671
|
3,570
|
2,792
|
-2,489
|
|
Thu nhập khác
|
-187
|
68
|
2,071
|
590
|
12,419
|
|
Chi phí khác
|
6,173
|
2,253
|
3,883
|
3,757
|
-1,727
|
|
Lợi nhuận khác
|
-6,359
|
-2,185
|
-1,812
|
-3,168
|
14,146
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-15,589
|
1,486
|
1,758
|
-376
|
11,657
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
293
|
286
|
1,205
|
|
2,671
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-239
|
|
|
|
401
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
54
|
286
|
1,205
|
0
|
3,073
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-15,643
|
1,200
|
553
|
-376
|
8,584
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-8,277
|
-1
|
0
|
2
|
-6
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-7,366
|
1,201
|
553
|
-377
|
8,590
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
0
|