|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
412,368
|
418,923
|
538,831
|
496,313
|
500,105
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
46,458
|
29,844
|
82,544
|
45,011
|
161,674
|
|
1. Tiền
|
46,458
|
29,844
|
82,544
|
45,011
|
161,674
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
45,340
|
28,340
|
35,340
|
35,340
|
35,340
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
256,082
|
288,532
|
336,499
|
326,690
|
232,444
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
238,398
|
268,010
|
315,720
|
314,663
|
221,414
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
949
|
2,315
|
1,896
|
3,258
|
4,962
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
17,855
|
19,326
|
20,002
|
9,889
|
7,396
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,119
|
-1,119
|
-1,119
|
-1,119
|
-1,329
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
40,071
|
42,812
|
45,454
|
44,663
|
43,636
|
|
1. Hàng tồn kho
|
40,071
|
42,812
|
45,454
|
44,663
|
43,636
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
24,417
|
29,395
|
38,994
|
44,610
|
27,011
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
24,417
|
29,395
|
38,994
|
43,832
|
27,011
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
778
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,138,855
|
1,131,722
|
1,132,230
|
1,132,537
|
1,152,862
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
983,264
|
977,406
|
976,860
|
976,349
|
976,396
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
966,040
|
960,237
|
959,746
|
959,272
|
959,374
|
|
- Nguyên giá
|
2,167,181
|
2,187,524
|
2,213,071
|
2,238,863
|
2,265,808
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,201,141
|
-1,227,287
|
-1,253,325
|
-1,279,591
|
-1,306,434
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
17,224
|
17,169
|
17,114
|
17,077
|
17,022
|
|
- Nguyên giá
|
18,761
|
18,761
|
18,761
|
18,761
|
18,761
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,537
|
-1,592
|
-1,647
|
-1,684
|
-1,739
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
5,584
|
5,584
|
5,584
|
3,584
|
3,584
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
84
|
84
|
84
|
84
|
84
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
125,838
|
122,362
|
120,159
|
123,110
|
142,210
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
125,838
|
122,362
|
120,159
|
123,110
|
142,210
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,551,223
|
1,550,645
|
1,671,061
|
1,628,851
|
1,652,967
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
705,387
|
657,822
|
831,511
|
750,841
|
787,514
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
408,254
|
349,230
|
581,341
|
461,367
|
478,028
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
91,694
|
87,322
|
118,736
|
111,119
|
96,693
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
166,151
|
183,291
|
211,284
|
192,026
|
174,028
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
160
|
656
|
924
|
744
|
303
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
42,634
|
18,665
|
26,298
|
33,112
|
43,791
|
|
6. Phải trả người lao động
|
58,412
|
13,208
|
50,631
|
55,401
|
43,289
|
|
7. Chi phí phải trả
|
708
|
708
|
469
|
469
|
559
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
30,203
|
43,972
|
155,218
|
62,497
|
81,195
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
297,133
|
308,592
|
250,169
|
289,474
|
309,485
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
151,075
|
151,204
|
107,204
|
117,204
|
107,204
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
131,833
|
143,163
|
126,244
|
155,549
|
186,479
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
14,225
|
14,225
|
16,722
|
16,722
|
15,803
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
845,836
|
892,823
|
839,550
|
878,010
|
865,453
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
845,836
|
892,823
|
839,550
|
878,010
|
865,453
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
563,296
|
563,296
|
563,296
|
563,296
|
563,296
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
155,471
|
155,471
|
174,471
|
174,471
|
180,971
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
127,070
|
174,056
|
101,784
|
140,243
|
121,187
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
18,293
|
1,408
|
17,780
|
5,999
|
38,170
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,551,223
|
1,550,645
|
1,671,061
|
1,628,851
|
1,652,967
|