単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 412,368 418,923 538,831 496,313 500,105
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 46,458 29,844 82,544 45,011 161,674
1. Tiền 46,458 29,844 82,544 45,011 161,674
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 45,340 28,340 35,340 35,340 35,340
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 256,082 288,532 336,499 326,690 232,444
1. Phải thu khách hàng 238,398 268,010 315,720 314,663 221,414
2. Trả trước cho người bán 949 2,315 1,896 3,258 4,962
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 17,855 19,326 20,002 9,889 7,396
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,119 -1,119 -1,119 -1,119 -1,329
IV. Tổng hàng tồn kho 40,071 42,812 45,454 44,663 43,636
1. Hàng tồn kho 40,071 42,812 45,454 44,663 43,636
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 24,417 29,395 38,994 44,610 27,011
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 24,417 29,395 38,994 43,832 27,011
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 778 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,138,855 1,131,722 1,132,230 1,132,537 1,152,862
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 983,264 977,406 976,860 976,349 976,396
1. Tài sản cố định hữu hình 966,040 960,237 959,746 959,272 959,374
- Nguyên giá 2,167,181 2,187,524 2,213,071 2,238,863 2,265,808
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,201,141 -1,227,287 -1,253,325 -1,279,591 -1,306,434
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 17,224 17,169 17,114 17,077 17,022
- Nguyên giá 18,761 18,761 18,761 18,761 18,761
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,537 -1,592 -1,647 -1,684 -1,739
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 5,584 5,584 5,584 3,584 3,584
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 84 84 84 84 84
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 125,838 122,362 120,159 123,110 142,210
1. Chi phí trả trước dài hạn 125,838 122,362 120,159 123,110 142,210
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,551,223 1,550,645 1,671,061 1,628,851 1,652,967
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 705,387 657,822 831,511 750,841 787,514
I. Nợ ngắn hạn 408,254 349,230 581,341 461,367 478,028
1. Vay và nợ ngắn 91,694 87,322 118,736 111,119 96,693
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 166,151 183,291 211,284 192,026 174,028
4. Người mua trả tiền trước 160 656 924 744 303
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 42,634 18,665 26,298 33,112 43,791
6. Phải trả người lao động 58,412 13,208 50,631 55,401 43,289
7. Chi phí phải trả 708 708 469 469 559
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 30,203 43,972 155,218 62,497 81,195
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 297,133 308,592 250,169 289,474 309,485
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 151,075 151,204 107,204 117,204 107,204
4. Vay và nợ dài hạn 131,833 143,163 126,244 155,549 186,479
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 14,225 14,225 16,722 16,722 15,803
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 845,836 892,823 839,550 878,010 865,453
I. Vốn chủ sở hữu 845,836 892,823 839,550 878,010 865,453
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 563,296 563,296 563,296 563,296 563,296
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 155,471 155,471 174,471 174,471 180,971
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 127,070 174,056 101,784 140,243 121,187
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 18,293 1,408 17,780 5,999 38,170
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,551,223 1,550,645 1,671,061 1,628,851 1,652,967