|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
33,531
|
58,737
|
62,538
|
48,075
|
35,018
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
30,806
|
35,728
|
25,436
|
31,267
|
31,862
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
25,526
|
31,353
|
21,383
|
25,862
|
26,898
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-331
|
|
|
0
|
209
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
948
|
-341
|
-437
|
-327
|
-847
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
4,662
|
4,716
|
4,490
|
5,733
|
5,601
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
64,337
|
94,465
|
87,973
|
79,341
|
66,880
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
51,110
|
-32,448
|
-47,933
|
8,996
|
94,814
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-605
|
-2,729
|
-2,454
|
591
|
1,028
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-26,917
|
30,006
|
1,000
|
-110,883
|
35,064
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-11,793
|
-1,502
|
-7,396
|
-7,789
|
-2,279
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
987
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
|
-4,716
|
-5,663
|
10,379
|
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
-11,748
|
-21,635
|
66,767
|
-33,384
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
-15,224
|
-84,531
|
84,545
|
-103,321
|
-34,688
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
-19,339
|
19,339
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
61,895
|
-13,205
|
69,099
|
-36,579
|
127,435
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-15,434
|
-27,707
|
-24,282
|
-25,018
|
-28,123
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-57,000
|
17,000
|
-24,000
|
19,000
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
57,000
|
|
17,000
|
-17,000
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1,353
|
340
|
403
|
363
|
847
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-14,081
|
-10,367
|
-30,879
|
-22,655
|
-27,276
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
33,772
|
40,961
|
40,565
|
46,246
|
48,514
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-32,183
|
-34,003
|
-26,071
|
-24,558
|
-32,010
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-17,614
|
|
-14
|
14
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-16,025
|
6,958
|
14,480
|
21,702
|
16,504
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
31,789
|
-16,613
|
52,699
|
-37,533
|
116,663
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
14,669
|
46,458
|
29,844
|
82,544
|
45,011
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
46,458
|
29,844
|
82,544
|
45,011
|
161,674
|