単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 138,731 142,716 157,508 197,030 204,367
2. Điều chỉnh cho các khoản 107,929 121,038 119,678 120,477 124,292
- Khấu hao TSCĐ 94,427 98,362 97,819 100,860 105,495
- Các khoản dự phòng 554 495 872 -331 209
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -9,042 -2,735 -2,852 -225 -1,952
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 21,990 25,116 24,039 20,172 20,540
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 -200 -200 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 246,660 263,755 277,186 317,507 328,659
- Tăng, giảm các khoản phải thu -62,660 5,378 -50,238 -5,795 23,429
- Tăng, giảm hàng tồn kho -4,313 7,511 -534 -633 -3,564
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 13,613 -30,159 -10,605 -14,888 -44,814
- Tăng giảm chi phí trả trước -23,689 2,043 18,440 -33,753 -18,966
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 -23,391 34,006 0
- Tiền lãi vay phải trả -20,658 -26,845 -727 -33,685 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -29,053 -5,841 0 0 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 15,001 -21,050 -137,995
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -9,339 -24,905 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 110,562 190,937 225,133 241,709 146,749
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -146,049 -62,863 -98,978 -80,733 -105,130
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -1,500 -30,000 -1,500 -57,000 12,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 30,000 0 57,000 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 2,748 2,746 1,978 3,125 1,952
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -144,801 -60,117 -98,500 -77,608 -91,178
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 26,821 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 93,453 76,458 70,450 92,249 176,287
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -100,107 -109,667 -102,633 -138,899 -116,642
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -53,496 -83,745 -98,139 -84,494 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -33,329 -116,954 -130,322 -131,144 59,645
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -67,569 13,866 -3,689 32,957 115,216
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 70,892 3,324 17,190 13,500 46,458
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 3,324 17,190 13,500 46,458 161,674