単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 607,508 634,323 760,773 702,068 654,846
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 607,508 634,323 760,773 702,068 654,846
Giá vốn hàng bán 486,524 509,588 604,646 571,672 541,740
Lợi nhuận gộp 120,983 124,735 156,127 130,396 113,107
Doanh thu hoạt động tài chính 1,279 340 513 253 847
Chi phí tài chính 4,662 4,716 4,490 5,494 5,840
Trong đó: Chi phí lãi vay 4,662 4,716 4,490 5,494
Chi phí bán hàng 36,083 44,810 55,478 45,462 38,615
Chi phí quản lý doanh nghiệp 50,136 21,919 36,266 33,333 36,794
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 31,381 53,629 60,405 46,361 32,704
Thu nhập khác 6,602 5,223 6,304 1,895 7,972
Chi phí khác 4,452 115 4,172 181 5,658
Lợi nhuận khác 2,149 5,108 2,132 1,714 2,314
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 33,531 58,737 62,538 48,075 35,018
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,186 11,748 10,007 9,615 7,923
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 4,520 2,496 0 -919
Chi phí thuế TNDN 6,706 11,748 12,504 9,615 7,004
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 26,825 46,989 50,034 38,460 28,015
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 26,825 46,989 50,034 38,460 28,015
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)