|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
760,773
|
702,068
|
654,846
|
682,028
|
841,492
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
760,773
|
702,068
|
654,846
|
682,028
|
841,492
|
|
Giá vốn hàng bán
|
604,646
|
571,672
|
541,740
|
555,863
|
664,533
|
|
Lợi nhuận gộp
|
156,127
|
130,396
|
113,107
|
126,165
|
176,959
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
513
|
253
|
847
|
50
|
901
|
|
Chi phí tài chính
|
4,490
|
5,494
|
5,840
|
6,292
|
7,004
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4,490
|
5,494
|
|
6,292
|
7,004
|
|
Chi phí bán hàng
|
55,478
|
45,462
|
38,615
|
46,636
|
57,113
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
36,266
|
33,333
|
36,794
|
32,574
|
30,215
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
60,405
|
46,361
|
32,704
|
40,713
|
83,529
|
|
Thu nhập khác
|
6,304
|
1,895
|
7,972
|
1,345
|
5,844
|
|
Chi phí khác
|
4,172
|
181
|
5,658
|
902
|
3,566
|
|
Lợi nhuận khác
|
2,132
|
1,714
|
2,314
|
443
|
2,278
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
62,538
|
48,075
|
35,018
|
41,157
|
85,807
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
10,007
|
9,615
|
7,923
|
8,231
|
16,487
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
2,496
|
0
|
-919
|
0
|
670
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
12,504
|
9,615
|
7,004
|
8,231
|
17,157
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
50,034
|
38,460
|
28,015
|
32,925
|
68,650
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
50,034
|
38,460
|
28,015
|
32,925
|
68,650
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|