単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 634,323 760,773 702,068 654,846 682,028
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 634,323 760,773 702,068 654,846 682,028
Giá vốn hàng bán 509,588 604,646 571,672 541,740 555,863
Lợi nhuận gộp 124,735 156,127 130,396 113,107 126,165
Doanh thu hoạt động tài chính 340 513 253 847 50
Chi phí tài chính 4,716 4,490 5,494 5,840 6,292
Trong đó: Chi phí lãi vay 4,716 4,490 5,494 6,292
Chi phí bán hàng 44,810 55,478 45,462 38,615 46,636
Chi phí quản lý doanh nghiệp 21,919 36,266 33,333 36,794 32,574
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 53,629 60,405 46,361 32,704 40,713
Thu nhập khác 5,223 6,304 1,895 7,972 1,345
Chi phí khác 115 4,172 181 5,658 902
Lợi nhuận khác 5,108 2,132 1,714 2,314 443
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 58,737 62,538 48,075 35,018 41,157
Chi phí thuế TNDN hiện hành 11,748 10,007 9,615 7,923 8,231
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 2,496 0 -919 0
Chi phí thuế TNDN 11,748 12,504 9,615 7,004 8,231
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 46,989 50,034 38,460 28,015 32,925
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 46,989 50,034 38,460 28,015 32,925
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)