|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
607,508
|
634,323
|
760,773
|
702,068
|
654,846
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
607,508
|
634,323
|
760,773
|
702,068
|
654,846
|
|
Giá vốn hàng bán
|
486,524
|
509,588
|
604,646
|
571,672
|
541,740
|
|
Lợi nhuận gộp
|
120,983
|
124,735
|
156,127
|
130,396
|
113,107
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,279
|
340
|
513
|
253
|
847
|
|
Chi phí tài chính
|
4,662
|
4,716
|
4,490
|
5,494
|
5,840
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4,662
|
4,716
|
4,490
|
5,494
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
36,083
|
44,810
|
55,478
|
45,462
|
38,615
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
50,136
|
21,919
|
36,266
|
33,333
|
36,794
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
31,381
|
53,629
|
60,405
|
46,361
|
32,704
|
|
Thu nhập khác
|
6,602
|
5,223
|
6,304
|
1,895
|
7,972
|
|
Chi phí khác
|
4,452
|
115
|
4,172
|
181
|
5,658
|
|
Lợi nhuận khác
|
2,149
|
5,108
|
2,132
|
1,714
|
2,314
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
33,531
|
58,737
|
62,538
|
48,075
|
35,018
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,186
|
11,748
|
10,007
|
9,615
|
7,923
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
4,520
|
|
2,496
|
0
|
-919
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
6,706
|
11,748
|
12,504
|
9,615
|
7,004
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
26,825
|
46,989
|
50,034
|
38,460
|
28,015
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
26,825
|
46,989
|
50,034
|
38,460
|
28,015
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|