単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,357,863 2,820,601 2,369,412 2,594,388 2,975,989
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 476,406 691,122 154,968 126,695 123,522
1. Tiền 9,401 9,615 17,968 9,694 9,522
2. Các khoản tương đương tiền 467,005 681,507 137,000 117,001 114,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,030,300 1,370,308 1,490,408 1,694,858 2,079,026
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 834,420 748,097 709,464 758,374 761,876
1. Phải thu khách hàng 812,891 709,611 677,250 756,248 750,802
2. Trả trước cho người bán 14,245 7,450 3,328 3,943 9,039
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 9,621 33,122 30,822 119 3,971
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2,338 -2,085 -1,935 -1,935 -1,935
IV. Tổng hàng tồn kho 15,068 9,304 9,821 10,651 8,913
1. Hàng tồn kho 15,068 9,304 9,821 10,651 8,913
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,669 1,769 4,751 3,810 2,652
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,669 893 3,875 2,934 1,661
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 876 876 876 991
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 4,737,888 4,602,641 4,496,833 4,442,386 4,358,561
I. Các khoản phải thu dài hạn 5 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 5 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 4,372,341 4,290,804 4,198,342 4,108,304 4,016,518
1. Tài sản cố định hữu hình 4,372,163 4,290,636 4,198,184 4,108,156 4,016,380
- Nguyên giá 15,490,758 15,506,588 15,510,757 15,517,311 15,517,188
- Giá trị hao mòn lũy kế -11,118,595 -11,215,952 -11,312,572 -11,409,154 -11,500,808
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 178 168 158 148 138
- Nguyên giá 2,027 2,027 2,027 2,027 2,027
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,849 -1,859 -1,869 -1,879 -1,889
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 259,579 200,564 171,341 214,332 214,132
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 152,219 163,204 133,981 176,972 176,772
3. Đầu tư dài hạn khác 37,360 37,360 37,360 37,360 37,360
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 93,132 104,349 98,536 113,128 114,409
1. Chi phí trả trước dài hạn 19,997 26,947 22,908 41,404 43,377
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 73,135 77,402 75,628 71,725 71,032
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 7,095,751 7,423,241 6,866,246 7,036,774 7,334,551
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,603,655 2,244,650 1,442,000 1,454,616 1,412,478
I. Nợ ngắn hạn 311,576 1,066,957 272,512 396,643 347,041
1. Vay và nợ ngắn 62,986 123,936 66,489 127,449 75,012
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 44,236 70,148 25,625 18,983 21,046
4. Người mua trả tiền trước 575 352 241 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 152,992 194,237 156,097 193,943 208,002
6. Phải trả người lao động 15,257 55,961 9,438 11,679 13,508
7. Chi phí phải trả 4,079 10,122 2,748 9,365 2,629
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 985 592,109 964 997 609
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,292,079 1,177,693 1,169,488 1,057,973 1,065,437
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 1,292,079 1,177,693 1,169,488 1,057,973 1,065,437
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 5,492,097 5,178,591 5,424,246 5,582,158 5,922,073
I. Vốn chủ sở hữu 5,492,097 5,178,591 5,424,246 5,582,158 5,922,073
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 4,224,000 4,224,000 4,224,000 4,224,000 4,224,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 501,181 501,181 501,181 501,181 501,181
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 708,390 391,807 638,904 797,073 1,139,298
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 30,465 20,092 10,910 34,227 26,234
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 58,526 61,604 60,162 59,905 57,595
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 7,095,751 7,423,241 6,866,246 7,036,774 7,334,551